Asia Open I 2020
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Viktor AXELSEN
Đan Mạch
NG Ka Long Angus
Hong Kong
| 1 |
|
Viktor AXELSEN |
![]() DEN |
| 2 |
|
NG Ka Long Angus |
![]() HKG |
| 3 |
|
Anthony Sinisuka GINTING |
![]() INA |
| 3 |
|
CHOU Tien Chen |
![]() TPE |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Carolina MARIN
Tây Ban Nha
TAI Tzu Ying
Đài Loan
| 1 |
|
Carolina MARIN |
![]() ESP |
| 2 |
|
TAI Tzu Ying |
![]() TPE |
| 3 |
|
Mia BLICHFELDT |
![]() DEN |
| 3 |
|
Se Young AN |
![]() KOR |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
LEE Yang |
![]() TPE |
|
WANG Chi-Lin |
![]() TPE |
|
| 2 |
|
GOH V Shem |
![]() MAS |
|
TAN Wee Kiong |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Leo Rolly CARNANDO |
![]() INA |
|
Daniel MARTHIN |
![]() INA |
|
| 3 |
|
CHOI SolGyu |
![]() KOR |
|
SEO Seung Jae |
![]() KOR |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Greysia POLII |
![]() INA |
|
Apriyani RAHAYU |
![]() INA |
|
| 2 |
|
Jongkolphan KITITHARAKUL |
![]() THA |
|
Rawinda PRAJONGJAI |
![]() THA |
|
| 3 |
|
KIM So Yeong |
![]() KOR |
|
KONG Hee Yong |
![]() KOR |
|
| 3 |
|
LEE So Hee |
![]() KOR |
|
SHIN Seung Chan |
![]() KOR |
Đôi hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi hỗn hợp
| 1 |
|
Dechapol PUAVARANUKROH |
![]() THA |
|
Sapsiree TAERATTANACHAI |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Praveen JORDAN |
![]() INA |
|
Melati Daeva OKTAVIANTI |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Thom GICQUEL |
![]() FRA |
|
Delphine DELRUE |
![]() FRA |
|
| 3 |
|
SEO Seung Jae |
![]() KOR |
|
CHAE YuJung |
![]() KOR |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.









