Singapore mở rộng 2022
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Anthony Sinisuka GINTING
Indonesia
Kodai NARAOKA
Nhật Bản
| 1 |
|
Anthony Sinisuka GINTING |
![]() INA |
| 2 |
|
Kodai NARAOKA |
![]() JPN |
| 3 |
|
ZHAO Junpeng |
![]() CHN |
| 3 |
|
Kean Yew LOH |
![]() SGP |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
PUSARLA V. Sindhu
Ấn Độ
Zhiyi WANG
Trung Quốc
| 1 |
|
PUSARLA V. Sindhu |
![]() IND |
| 2 |
|
Zhiyi WANG |
![]() CHN |
| 3 |
|
Saena KAWAKAMI |
![]() JPN |
| 3 |
|
Aya OHORI |
![]() JPN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Leo Rolly CARNANDO |
![]() INA |
|
Daniel MARTHIN |
![]() INA |
|
| 2 |
|
Fajar ALFIAN |
![]() INA |
|
Muhammad Rian ARDIANTO |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Sabar Karyaman GUTAMA |
![]() INA |
|
Moh Reza Pahlevi ISFAHANI |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Mohammad AHSAN |
![]() INA |
|
Hendra SETIAWAN |
![]() INA |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Apriyani RAHAYU |
![]() INA |
|
Siti Fadia Silva RAMADHANTI |
![]() INA |
|
| 2 |
|
ZHANG Shuxian |
![]() CHN |
|
YU Zheng |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Supissara PAEWSAMPRAN |
![]() THA |
|
Puttita SUPAJIRAKUL |
![]() THA |
|
| 3 |
|
DU Yue |
![]() CHN |
|
LI Wenmei |
![]() CHN |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Dechapol PUAVARANUKROH |
![]() THA |
|
Sapsiree TAERATTANACHAI |
![]() THA |
|
| 2 |
|
WANG Yilyu |
![]() CHN |
|
HUANG Dongping |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
GUO Xinwa |
![]() CHN |
|
ZHANG Shuxian |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
GOH Soon Huat |
![]() MAS |
|
Shevon Jemie LAI |
![]() MAS |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







