Giải vô địch cầu lông YONEX All England Open 2019
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Kento MOMOTA
Nhật Bản
Viktor AXELSEN
Đan Mạch
| 1 |
|
Kento MOMOTA |
![]() JPN |
| 2 |
|
Viktor AXELSEN |
![]() DEN |
| 3 |
|
NG Ka Long Angus |
![]() HKG |
| 3 |
|
SHI Yuqi |
![]() CHN |
Đĩa đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đĩa đơn nữ
CHEN Yufei
Trung Quốc
TAI Tzu Ying
Đài Loan
| 1 |
|
CHEN Yufei |
![]() CHN |
| 2 |
|
TAI Tzu Ying |
![]() TPE |
| 3 |
|
Nozomi OKUHARA |
![]() JPN |
| 3 |
|
Akane YAMAGUCHI |
![]() JPN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Mohammad AHSAN |
![]() INA |
|
Hendra SETIAWAN |
![]() INA |
|
| 2 |
|
Aaron CHIA |
![]() MAS |
|
Wooi Yik SOH |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Takeshi KAMURA |
![]() JPN |
|
Keigo SONODA |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
Fajar ALFIAN |
![]() INA |
|
Muhammad Rian ARDIANTO |
![]() INA |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
CHEN Qingchen |
![]() CHN |
|
JIA Yifan |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
Mayu MATSUMOTO |
![]() JPN |
|
Wakana NAGAHARA |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
Shiho TANAKA |
![]() JPN |
|
Koharu YONEMOTO |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
Yuki FUKUSHIMA |
![]() JPN |
|
Sayaka HIROTA |
![]() JPN |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
ZHENG Siwei |
![]() CHN |
|
HUANG Yaqiong |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
Yuta WATANABE |
![]() JPN |
|
Arisa HIGASHINO |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
GOH Soon Huat |
![]() MAS |
|
Shevon Jemie LAI |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Praveen JORDAN |
![]() INA |
|
Melati Daeva OKTAVIANTI |
![]() INA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







