Giải vô địch châu Âu 2018
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Viktor AXELSEN
Đan Mạch
Rajiv OUSEPH
Anh
| 1 |
|
Viktor AXELSEN |
![]() DEN |
| 2 |
|
Rajiv OUSEPH |
![]() ENG |
| 3 |
|
Jan O JORGENSEN |
![]() DEN |
| 3 |
|
Brice LEVERDEZ |
![]() FRA |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Carolina MARIN
Tây Ban Nha
Evgeniya KOSETSKAYA
LB Nga
| 1 |
|
Carolina MARIN |
![]() ESP |
| 2 |
|
Evgeniya KOSETSKAYA |
![]() RUS |
| 3 |
|
Mia BLICHFELDT |
![]() DEN |
| 3 |
|
Line Højmark KJAERSFELDT |
![]() DEN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Kim ASTRUP |
![]() DEN |
|
Anders Skaarup RASMUSSEN |
![]() DEN |
|
| 2 |
|
Mads CONRAD-PETERSEN |
![]() DEN |
|
Mads Pieler KOLDING |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Jelle MAAS |
![]() NED |
|
Robin TABELING |
![]() NED |
|
| 3 |
|
Vladimir IVANOV |
![]() RUS |
|
Ivan SOZONOV |
![]() RUS |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Gabriela STOEVA |
![]() BUL |
|
Stefani STOEVA |
![]() BUL |
|
| 2 |
|
Emilie LEFEL |
![]() FRA |
|
Anne TRAN |
![]() FRA |
|
| 3 |
|
Maiken FRUERGAARD |
![]() DEN |
|
Sara THYGESEN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Selena PIEK |
![]() NED |
|
Cheryl SEINEN |
![]() NED |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Chris ADCOCK |
![]() ENG |
|
Gabrielle ADCOCK |
![]() ENG |
|
| 2 |
|
Mathias CHRISTIANSEN |
![]() DEN |
|
Christinna PEDERSEN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Mark LAMSFUSS |
![]() GER |
|
Isabel HERTTRICH |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Marcus ELLIS |
![]() ENG |
|
Lauren SMITH |
![]() ENG |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.








