YONEX Đức mở rộng 2024
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Christo POPOV
Pháp
Rasmus GEMKE
Đan Mạch
| 1 |
|
Christo POPOV |
![]() FRA |
| 2 |
|
Rasmus GEMKE |
![]() DEN |
| 3 |
|
JEON Hyeok Jin |
![]() KOR |
| 3 |
|
ZHAO Junpeng |
![]() CHN |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Mia BLICHFELDT
Đan Mạch
Thuy Linh NGUYEN
Việt Nam
| 1 |
|
Mia BLICHFELDT |
![]() DEN |
| 2 |
|
Thuy Linh NGUYEN |
![]() VIE |
| 3 |
|
Ga Eun KIM |
![]() KOR |
| 3 |
|
Michelle LI |
![]() CAN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
LEE Jhe-Huei |
![]() TPE |
|
YANG Po-Hsuan
YANG Po Hsuan |
![]() TPE |
|
| 2 |
|
HE Jiting |
![]() CHN |
|
Xiangyu REN |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
ONG Yew Sin |
![]() MAS |
|
TEO Ee Yi |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Rasmus KJÆR |
![]() DEN |
|
Frederik SØGAARD |
![]() DEN |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Yijing LI |
![]() CHN |
|
LUO Xumin |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
Gabriela STOEVA |
![]() BUL |
|
Stefani STOEVA |
![]() BUL |
|
| 3 |
|
HSU Ya Ching |
![]() TPE |
|
LIN Wan Ching |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
Margot LAMBERT |
![]() FRA |
|
Anne TRAN |
![]() FRA |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
TANG Chun Man |
![]() HKG |
|
TSE Ying Suet |
![]() HKG |
|
| 2 |
|
KIM Won Ho |
![]() KOR |
|
Na Eun JEONG |
![]() KOR |
|
| 3 |
|
Rehan Naufal KUSHARJANTO |
![]() INA |
|
Lisa Ayu KUSUMAWATI |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Robin TABELING |
![]() NED |
|
Selena PIEK |
![]() NED |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.












