Giải Indonesia Mở rộng 2026
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Victor LAI
Canada
Jonatan CHRISTIE
Indonesia
| 1 |
|
Victor LAI |
![]() CAN |
| 2 |
|
Jonatan CHRISTIE |
![]() INA |
| 3 |
|
Panitchaphon TEERARATSAKUL |
![]() THA |
| 3 |
|
CHOU Tien Chen |
![]() TPE |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Se Young AN
Hàn Quốc
Akane YAMAGUCHI
Nhật Bản
| 1 |
|
Se Young AN |
![]() KOR |
| 2 |
|
Akane YAMAGUCHI |
![]() JPN |
| 3 |
|
CHEN Yufei |
![]() CHN |
| 3 |
|
Yu Jin SIM |
![]() KOR |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Sze Fei GOH |
![]() MAS |
|
Nur IZZUDDIN |
![]() MAS |
|
| 2 |
|
Raymond INDRA |
![]() INA |
|
Nikolaus JOAQUIN |
![]() INA |
|
| 3 |
|
KIM Won Ho |
![]() KOR |
|
SEO Seung Jae |
![]() KOR |
|
| 3 |
|
Sabar Karyaman GUTAMA |
![]() INA |
|
Moh Reza Pahlevi ISFAHANI |
![]() INA |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Yuki FUKUSHIMA |
![]() JPN |
|
Mayu MATSUMOTO |
![]() JPN |
|
| 2 |
|
LIU Sheng Shu |
![]() CHN |
|
TAN Ning |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Rachel Allessya ROSE |
![]() INA |
|
Febi SETIANINGRUM |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Rui HIROKAMI |
![]() JPN |
|
Sayaka HOBARA |
![]() JPN |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Mathias CHRISTIANSEN |
![]() DEN |
|
Alexandra BØJE |
![]() DEN |
|
| 2 |
|
CHENG Xing |
![]() CHN |
|
ZHANG Chi |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
GUO Xinwa |
![]() CHN |
|
Fanghui CHEN |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Thom GICQUEL |
![]() FRA |
|
Delphine DELRUE |
![]() FRA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.










