YONEX SUNRISE Vietnam Open 2022
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Kodai NARAOKA
Nhật Bản
SUN Feixiang
Trung Quốc
| 1 |
|
Kodai NARAOKA |
![]() JPN |
| 2 |
|
SUN Feixiang |
![]() CHN |
| 3 |
|
June Wei CHEAM |
![]() MAS |
| 3 |
|
Hongyang WENG |
![]() CHN |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Thuy Linh NGUYEN
Việt Nam
GOH Jin Wei
Malaysia
| 1 |
|
Thuy Linh NGUYEN |
![]() VIE |
| 2 |
|
GOH Jin Wei |
![]() MAS |
| 3 |
|
Thi Trang (B) VU |
![]() VIE |
| 3 |
|
Thi Phuong Thuy TRAN |
![]() VIE |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Xiangyu REN |
![]() CHN |
|
TAN Qiang |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
HE Jiting |
![]() CHN |
|
ZHOU Haodong |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Wan Muhammad Arif Shaharuddin WAN MOHD JUNAIDI |
![]() MAS |
|
Muhammad Haikal NAZRI |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Sabar Karyaman GUTAMA |
![]() INA |
|
Moh Reza Pahlevi ISFAHANI |
![]() INA |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Benyapa AIMSAARD |
![]() THA |
|
Nuntakarn AIMSAARD |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Febriana Dwipuji KUSUMA |
![]() INA |
|
Amalia Cahaya PRATIWI |
![]() INA |
|
| 3 |
|
LUI Lok Lok |
![]() HKG |
|
NG Wing Yung |
![]() HKG |
|
| 3 |
|
Yujia JIN |
![]() SGP |
|
WONG Jia Ying Crystal |
![]() SGP |
Đôi hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi hỗn hợp
| 1 |
|
Dejan FERDINANSYAH |
![]() INA |
|
Gloria Emanuelle WIDJAJA |
![]() INA |
|
| 2 |
|
Rehan Naufal KUSHARJANTO |
![]() INA |
|
Lisa Ayu KUSUMAWATI |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Rohan KAPOOR |
![]() IND |
|
REDDY N. Sikki |
![]() IND |
|
| 3 |
|
Zachariah Josiahno SUMANTI |
![]() INA |
|
Hediana JULIMARBELA |
![]() INA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.









