YONEX SUNRISE Vietnam Open GP 2016
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
WONG Wing Ki Vincent
Hong Kong
Wei Feng CHONG
Malaysia
| 1 |
|
WONG Wing Ki Vincent |
![]() HKG |
| 2 |
|
Wei Feng CHONG |
![]() MAS |
| 3 |
|
Firman Abdul KHOLIK |
![]() INA |
| 3 |
|
LIN Yu Hsien |
![]() TPE |
Độc thân nữ
Trận đấu nổi bật:Độc thân nữ
YEO Jia Min
Singapore
Ayumi MINE
Nhật Bản
| 1 |
|
YEO Jia Min |
![]() SGP |
| 2 |
|
Ayumi MINE |
![]() JPN |
| 3 |
|
HSU Ya Ching |
![]() TPE |
| 3 |
|
Soniia CHEAH |
![]() MAS |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
LEE Jhe-Huei |
![]() TPE |
|
LEE Yang |
![]() TPE |
|
| 2 |
|
Kien Keat KOO |
![]() MAS |
|
Boon Heong TAN |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Hardianto HARDIANTO |
![]() INA |
|
Kenas Adi HARYANTO |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Khim Wah LIM |
![]() MAS |
|
Jian Guo ONG |
![]() MAS |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Della Destiara HARIS |
![]() INA |
|
Rosyita Eka PUTRI SARI |
![]() INA |
|
| 2 |
|
Tiara Rosalia NURAIDAH |
![]() INA |
|
Rizki Amelia PRADIPTA |
![]() INA |
|
| 3 |
|
CHENG Shu |
![]() CHN |
|
SUN Xiaoli |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Ayako SAKURAMOTO |
![]() JPN |
|
Yukiko TAKAHATA |
![]() JPN |
Hỗn hợp đôi
Trận đấu nổi bật:Hỗn hợp đôi
| 1 |
|
TAN Kian Meng |
![]() MAS |
|
LAI Pei Jing |
![]() MAS |
|
| 2 |
|
Alfian Eko PRASETYA |
![]() INA |
|
Annisa SAUFIKA |
![]() INA |
|
| 3 |
|
TSENG Min Hao |
![]() TPE |
|
HSIEH Pei Shan |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
Hafiz FAIZAL |
![]() INA |
|
Shela Devi AULIA |
![]() INA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







