Yonex Dutch Open
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Ajay JAYARAM
Ấn Độ
Raul MUST
Estonia
| 1 |
|
Ajay JAYARAM |
![]() IND |
| 2 |
|
Raul MUST |
![]() EST |
| 3 |
|
GOH Soon Huat |
![]() MAS |
| 3 |
|
Emil HOLST |
![]() DEN |
Độc thân nữ
Trận đấu nổi bật:Độc thân nữ
Kirsty GILMOUR
Scotland
Karin SCHNAASE
Đức
| 1 |
|
Kirsty GILMOUR |
![]() SCO |
| 2 |
|
Karin SCHNAASE |
![]() GER |
| 3 |
|
HSU Ya Ching |
![]() TPE |
| 3 |
|
Line Højmark KJAERSFELDT |
![]() DEN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Kien Keat KOO |
![]() MAS |
|
Boon Heong TAN |
![]() MAS |
|
| 2 |
|
ATTRI Manu |
![]() IND |
|
REDDY B. Sumeeth |
![]() IND |
|
| 3 |
|
LEE Jhe-Huei |
![]() TPE |
|
LEE Yang |
![]() TPE |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Gabriela STOEVA |
![]() BUL |
|
Stefani STOEVA |
![]() BUL |
|
| 2 |
|
Eefje MUSKENS |
![]() NED |
|
Selena PIEK |
![]() NED |
|
| 3 |
|
Johanna GOLISZEWSKI |
![]() GER |
|
Carla NELTE |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Pia Zebadiah BERNADET |
![]() INA |
|
Aprilsasi Putri LEJARSAR VARIELLA |
![]() INA |
Hỗn hợp đôi
Trận đấu nổi bật:Hỗn hợp đôi
| 1 |
|
Ronan LABAR |
![]() FRA |
|
Emilie LEFEL |
![]() FRA |
|
| 2 |
|
Sudket PRAPAKAMOL |
![]() THA |
|
Saralee THOUNGTHONGKAM |
![]() THA |
|
| 3 |
|
Jacco ARENDS |
![]() NED |
|
Selena PIEK |
![]() NED |
|
| 3 |
|
Robert MATEUSIAK |
![]() POL |
|
Nadiezda ZIEBA |
![]() POL |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.













