Giải YONEX Swiss Open 2026
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Yushi TANAKA
Nhật Bản

Alwi FARHAN
| 1 |
|
Yushi TANAKA |
![]() JPN |
| 2 |
|
Alwi FARHAN | |
| 3 |
|
LI Shifeng |
![]() CHN |
| 3 |
|
Anthony Sinisuka GINTING |
![]() INA |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Supanida KATETHONG
Thái Lan
Putri Kusuma WARDANI
Indonesia
| 1 |
|
Supanida KATETHONG |
![]() THA |
| 2 |
|
Putri Kusuma WARDANI |
![]() INA |
| 3 |
|
LIN Hsiang Ti |
![]() TPE |
| 3 |
|
Nozomi OKUHARA |
![]() JPN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Fang-Chih LEE |
![]() TPE |
|
Fang-Jen LEE |
![]() TPE |
|
| 2 |
|
Daniel LUNDGAARD |
![]() DEN |
|
Mads VESTERGAARD |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Christian Faust KJÆR |
![]() DEN |
|
Rasmus KJÆR |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Peeratchai SUKPHUN |
![]() THA |
|
Pakkapon TEERARATSAKUL |
![]() THA |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Yijing LI |
![]() CHN |
|
WANG Yi Duo | ||
| 2 |
|
JIA Yifan |
![]() CHN |
|
ZHANG Shuxian |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
LUO Xumin |
![]() CHN |
|
BAO Li Jing | ||
| 3 |
|
Gabriela STOEVA |
![]() BUL |
|
Stefani STOEVA |
![]() BUL |
Đôi nam nữ hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ hỗn hợp

CHENG Xing

ZHANG Chi

ZHU Yi Jun

LI Qian
| 1 |
|
CHENG Xing | |
|
ZHANG Chi | ||
| 2 |
|
ZHU Yi Jun | |
|
LI Qian | ||
| 3 |
|
GAO Jia Xuan | |
|
WU Meng Ying | ||
| 3 |
|
Amri SYAHNAWI |
![]() INA |
|
Nita Violina MARWAH |
![]() INA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







