CÔNG CHÚA SIRIVANNAVARI Thái Lan Masters 2023
Đơn Nam
Trận đấu nổi bật:Đơn Nam
LIN Chun-Yi
Đài Loan
NG Ka Long Angus
Hong Kong
| 1 |
|
LIN Chun-Yi |
![]() TPE |
| 2 |
|
NG Ka Long Angus |
![]() HKG |
| 3 |
|
SHI Yuqi |
![]() CHN |
| 3 |
|
LI Shifeng |
![]() CHN |
Đơn Nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn Nữ
ZHANG Yiman
Trung Quốc
HAN Yue
Trung Quốc
| 1 |
|
ZHANG Yiman |
![]() CHN |
| 2 |
|
HAN Yue |
![]() CHN |
| 3 |
|
Supanida KATETHONG |
![]() THA |
| 3 |
|
Wen Chi HSU |
![]() TPE |
đôi nam
Trận đấu nổi bật:đôi nam
| 1 |
|
Leo Rolly CARNANDO |
![]() INA |
|
Daniel MARTHIN |
![]() INA |
|
| 2 |
|
SU Ching Heng |
![]() TPE |
|
YE Hong Wei |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
Muhammad Shohibul FIKRI |
![]() INA |
|
Bagas MAULANA |
![]() INA |
|
| 3 |
|
Supak JOMKOH |
![]() THA |
|
Kittinupong KEDREN |
![]() THA |
Đôi Nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi Nữ
| 1 |
|
Benyapa AIMSAARD |
![]() THA |
|
Nuntakarn AIMSAARD |
![]() THA |
|
| 2 |
|
BAEK Ha Na |
![]() KOR |
|
LEE So Hee |
![]() KOR |
|
| 3 |
|
LI Wenmei |
![]() CHN |
|
LIU Xuanxuan |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
TAN Ning |
![]() CHN |
|
Yuting XIA |
![]() CHN |
đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:đôi nam nữ
| 1 |
|
FENG Yanzhe |
![]() CHN |
|
HUANG Dongping |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
SEO Seung Jae |
![]() KOR |
|
CHAE YuJung |
![]() KOR |
|
| 3 |
|
KIM Won Ho |
![]() KOR |
|
Na Eun JEONG |
![]() KOR |
|
| 3 |
|
Hiroki MIDORIKAWA |
![]() JPN |
|
Natsu SAITO |
![]() JPN |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







