YONEX Bỉ Quốc tế 2022
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
LIN Chun-Yi
Đài Loan
Kim BRUUN
Đan Mạch
| 1 |
|
LIN Chun-Yi |
![]() TPE |
| 2 |
|
Kim BRUUN |
![]() DEN |
| 3 |
|
Minoru KOGA |
![]() JPN |
| 3 |
|
Arnaud MERKLE |
![]() FRA |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Thuy Linh NGUYEN
Việt Nam
Hirari MIZUI
Nhật Bản
| 1 |
|
Thuy Linh NGUYEN |
![]() VIE |
| 2 |
|
Hirari MIZUI |
![]() JPN |
| 3 |
|
Kristin KUUBA |
![]() EST |
| 3 |
|
Lauren LAM |
![]() USA |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
CHANG Ko-Chi |
![]() TPE |
|
PO Li-Wei |
![]() TPE |
|
| 2 |
|
Sirawit SOTHON |
![]() THA |
|
Natthapat TRINKAJEE |
![]() THA |
|
| 3 |
|
CHIU Hsiang Chieh |
![]() TPE |
|
YANG Ming-Tse |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
LIN Shang Kai |
![]() TPE |
|
Ming Che LU |
![]() TPE |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Rui HIROKAMI |
![]() JPN |
|
Yuna KATO |
![]() JPN |
|
| 2 |
|
CHANG Ching Hui |
![]() TPE |
|
YANG Ching Tun |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
SUNG Shuo Yun |
![]() TPE |
|
Chien Hui YU |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
Shiena FUKUMOTO |
![]() JPN |
|
Nao ONO |
![]() JPN |
Đôi hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi hỗn hợp
| 1 |
|
Hiroki MIDORIKAWA |
![]() JPN |
|
Natsu SAITO |
![]() JPN |
|
| 2 |
|
CHIU Hsiang Chieh |
![]() TPE |
|
LIN Xiao Min |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
Gregory MAIRS |
![]() ENG |
|
Jenny MOORE |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Jesper TOFT |
![]() DEN |
|
Clara GRAVERSEN |
![]() DEN |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.









