Ciputra Hà Nội - Yonex Sunrise Vietnam International Challenge 2018
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Kento MOMOTA
Nhật Bản
Giap Chin GOH
Malaysia
| 1 |
|
Kento MOMOTA |
![]() JPN |
| 2 |
|
Giap Chin GOH |
![]() MAS |
| 3 |
|
Krishna Adi NUGRAHA |
![]() INA |
| 3 |
|
Wisnu Yuli PRASETYO |
![]() INA |
Độc thân nữ
Trận đấu nổi bật:Độc thân nữ
Dinar Dyah AYUSTINE
Indonesia
Asuka TAKAHASHI
Nhật Bản
| 1 |
|
Dinar Dyah AYUSTINE |
![]() INA |
| 2 |
|
Asuka TAKAHASHI |
![]() JPN |
| 3 |
|
LIANG Ting Yu |
![]() TPE |
| 3 |
|
Thuy Linh NGUYEN |
![]() VIE |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Maneepong JONGJIT |
![]() THA |
|
Nanthakarn YORDPHAISONG |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Aaron CHIA |
![]() MAS |
|
Wooi Yik SOH |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
PO Li-Wei |
![]() TPE |
|
YANG Ming-Tse |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
LEE Sheng Mu |
![]() TPE |
|
LIN Chia Yu |
![]() TPE |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
BAEK Ha Na |
![]() KOR |
|
LEE Yu Rim |
![]() KOR |
|
| 2 |
|
CHOW Mei Kuan |
![]() MAS |
|
Vivian HOO |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Erina HONDA |
![]() JPN |
|
Nozomi SHIMIZU |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
CHEN Hsiao Huan |
![]() TPE |
|
HU Ling Fang |
![]() TPE |
Đôi hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi hỗn hợp
| 1 |
|
Tuan Duc DO |
![]() VIE |
|
Nhu Thao PHAM |
![]() VIE |
|
| 2 |
|
Evgenij DREMIN |
![]() RUS |
|
Evgenia DIMOVA |
![]() RUS |
|
| 3 |
|
Rinov RIVALDY |
![]() INA |
|
Pitha Haningtyas MENTARI |
![]() INA |
|
| 3 |
|
CHANG Ko-Chi |
![]() TPE |
|
CHENG Chi Ya |
![]() TPE |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.








