Vietnam International Series 2022
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
LIU Liang
Trung Quốc
Lanxi LEI
Trung Quốc
| 1 |
|
LIU Liang |
![]() CHN |
| 2 |
|
Lanxi LEI |
![]() CHN |
| 3 |
|
Nguyễn Hai Dang
NGUYEN Hai Dang |
![]() VIE |
| 3 |
|
Nguyễn Tien Minh
Tien Minh NGUYEN |
![]() VIE |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Nguyễn Thuy Linh
Việt Nam
Vũ Thị Trang (B)
Việt Nam
| 1 |
|
Nguyễn Thuy Linh
Thuy Linh NGUYEN |
![]() VIE |
| 2 |
|
Vũ Thị Trang (B)
Thi Trang (B) VU |
![]() VIE |
| 3 |
|
LIN Hsiang Ti |
![]() TPE |
| 3 |
|
So Yul LEE |
![]() KOR |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
CHEN Boyang |
![]() CHN |
|
LIU Yi |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
Alvin MORADA |
![]() PHI |
|
Christian BERNARDO |
![]() PHI |
|
| 3 |
|
Fang-Chih LEE |
![]() TPE |
|
Fang-Jen LEE |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
CHIANG Chien-Wei |
![]() TPE |
|
WU Hsuan-Yi |
![]() TPE |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Yijing LI |
![]() CHN |
|
LUO Xumin |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Thi Ngoc Lan NGUYEN |
![]() VIE |
|
Thân Văn Anh
Van Anh THAN |
![]() VIE |
|
| 3 |
|
Kasturi RADHAKRISHNAN |
![]() MAS |
|
Venosha RADHAKRISHNAN |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Đỗ Thị Phuong Mai
Thi Phuong Mai DO |
![]() VIE |
|
Khanh Linh DAO |
![]() VIE |
Đôi hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi hỗn hợp
| 1 |
|
JIANG Zhenbang |
![]() CHN |
|
Yaxin WEI |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
Fanghui CHEN |
![]() CHN |
|
CHENG Xing |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Ming Kang TAN |
![]() MAS |
|
Serena KANI |
![]() INA |
|
| 3 |
|
PARK Kyung Hoon |
![]() KOR |
|
Yu Jung KIM |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







