Mỹ mở rộng 2024
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Yushi TANAKA
Nhật Bản
Lanxi LEI
Trung Quốc
| 1 |
|
Yushi TANAKA |
![]() JPN |
| 2 |
|
Lanxi LEI |
![]() CHN |
| 3 |
|
Jia Heng Jason TEH |
![]() SGP |
| 3 |
|
Koki WATANABE |
![]() JPN |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Natsuki NIDAIRA
Nhật Bản
Beiwen ZHANG
Mỹ
| 1 |
|
Natsuki NIDAIRA |
![]() JPN |
| 2 |
|
Beiwen ZHANG |
![]() USA |
| 3 |
|
Hina AKECHI | |
| 3 |
|
Malvika BANSOD |
![]() IND |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Peeratchai SUKPHUN |
![]() THA |
|
Pakkapon TEERARATSAKUL |
![]() THA |
|
| 2 |
|
LIU Kuang Heng |
![]() TPE |
|
YANG Po Han |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
Ben LANE |
![]() ENG |
|
Sean VENDY |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
CHANG Ko-Chi |
![]() TPE |
|
CHEN Xin-Yuan |
![]() TPE |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Rin IWANAGA |
![]() JPN |
|
Kie NAKANISHI |
![]() JPN |
|
| 2 |
|
Laksika KANLAHA |
![]() THA |
|
Phataimas MUENWONG |
![]() THA |
|
| 3 |
|
Rui HIROKAMI |
![]() JPN |
|
Yuna KATO |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
Annie XU |
![]() USA |
|
Kerry XU |
![]() USA |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Pakkapon TEERARATSAKUL |
![]() THA |
|
Phataimas MUENWONG |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Jesper TOFT |
![]() DEN |
|
Amalie MAGELUND |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
LU Chen |
![]() TPE |
|
LEE Chih Chen |
![]() TPE |
|
| 3 |
|
Jan Colin VÖLKER |
![]() GER |
|
Isabel HERTTRICH |
![]() GER |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.










