YONEX Hà Lan Junior International 2019
Đơn nam U19
Trận đấu nổi bật:Đơn nam U19
LIU Liang
Trung Quốc
Christian ADINATA
Indonesia
| 1 |
|
LIU Liang |
![]() CHN |
| 2 |
|
Christian ADINATA |
![]() INA |
| 3 |
|
Brian YANG |
![]() CAN |
| 3 |
|
Hyeon Seung PARK |
![]() KOR |
Đơn nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ U19
HAN Qianxi
Trung Quốc
Riko GUNJI
Nhật Bản
| 1 |
|
HAN Qianxi |
![]() CHN |
| 2 |
|
Riko GUNJI |
![]() JPN |
| 3 |
|
Ga Lam KIM |
![]() KOR |
| 3 |
|
WIDJAJA Stephani |
![]() INA |
Đôi nam U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam U19
| 1 |
|
DI Zijian |
![]() CHN |
|
WANG Chang |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
DAI Enyi |
![]() CHN |
|
FENG Yanzhe |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Takuma KAWAMOTO |
![]() JPN |
|
Tsubasa KAWAMURA |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
Leo Rolly CARNANDO |
![]() INA |
|
Daniel MARTHIN |
![]() INA |
Đôi nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ U19
| 1 |
|
Nita Violina MARWAH |
![]() INA |
|
Putri SYAIKAH |
![]() INA |
|
| 2 |
|
LUO Xumin |
![]() CHN |
|
ZHOU Xinru |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Dinda Dwi CAHYANING |
![]() INA |
|
Indah Cahya Sari JAMIL |
![]() INA |
|
| 3 |
|
GUO Lizhi |
![]() CHN |
|
Yijing LI |
![]() CHN |
Đôi nam U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam U19
| 1 |
|
Daniel MARTHIN |
![]() INA |
|
Nita Violina MARWAH |
![]() INA |
|
| 2 |
|
FENG Yanzhe |
![]() CHN |
|
LIN Fangling |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Pornnicha SUWATNODOM |
![]() THA |
|
Sirawit SOTHON |
![]() THA |
|
| 3 |
|
MIN WOO NOH |
![]() KOR |
|
Ga Lam KIM |
![]() KOR |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.






