ISRAEL JUNIOR
Đơn nam U19
Trận đấu nổi bật:Đơn nam U19
Dennis KOPPEN
Hà Lan
Giovanni TOTI
Italy
| 1 |
|
Dennis KOPPEN |
![]() NED |
| 2 |
|
Giovanni TOTI |
![]() ITA |
| 3 |
|
Enrico BARONI |
![]() ITA |
| 3 |
|
Zach RUSS |
![]() ENG |
Đơn nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ U19
PURVA BARVE
Ấn Độ
Anastasiia PUSTINSKAIA
LB Nga
| 1 |
|
PURVA BARVE |
![]() IND |
| 2 |
|
Anastasiia PUSTINSKAIA |
![]() RUS |
| 3 |
|
Elena ANDREU |
![]() ESP |
| 3 |
|
Vlada GYNGA |
![]() MDA |
Đôi nam nam U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nam U19
| 1 |
|
Szymon STOKFISZ |
![]() POL |
|
Wiktor TRECKI |
![]() POL |
|
| 2 |
|
Stanislav PROSKURA |
![]() RUS |
|
Mikhail SHEPYREV |
![]() RUS |
|
| 3 |
|
Enrico BARONI |
![]() ITA |
|
Giovanni TOTI |
![]() ITA |
|
| 3 |
|
Karl KERT |
![]() EST |
|
Hans-Kristjan PILVE |
![]() EST |
Đôi nam nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ U19
| 1 |
|
Maria DELCHEVA |
![]() BUL |
|
Petra POLANC |
![]() SLO |
|
| 2 |
|
Vlada GYNGA |
![]() MDA |
|
Hristomira POPOVSKA |
![]() BUL |
|
| 3 |
|
Vilena ASFANDIIAROVA |
![]() RUS |
|
Lela MINADZE |
![]() RUS |
|
| 3 |
|
Anastasia OSIYANENKO |
![]() RUS |
|
Anastasiia SHAPOVALOVA |
![]() RUS |
Đôi nam nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ U19
| 1 |
|
Dmitriy PANARIN |
![]() KAZ |
|
Anastasiia PUSTINSKAIA |
![]() RUS |
|
| 2 |
|
Iliyan STOYNOV |
![]() BUL |
|
Hristomira POPOVSKA |
![]() BUL |
|
| 3 |
|
Wiktor TRECKI |
![]() POL |
|
Zuzanna PARYSZ |
![]() POL |
|
| 3 |
|
Ian SPILLER |
![]() SLO |
|
Petra POLANC |
![]() SLO |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.












