Cyprus International 2021/Đôi nữ

Chung kết (2021-10-17 12:30)
 

Yasmine HAMZA

Italy
XHTG: 126

2

  • 21 - 10
  • 11 - 7

0

POTAPENKO Tetyana

Ukraine
XHTG: 827

 

Polina TKACH

Ukraine

Bán Kết (2021-10-17 08:30)
 

Yasmine HAMZA

Italy
XHTG: 126

2

  • 21 - 15
  • 21 - 18

0

Zuzanna JANKOWSKA

Ba Lan
XHTG: 306

 
Bán Kết (2021-10-17 08:30)

POTAPENKO Tetyana

Ukraine
XHTG: 827

 

Polina TKACH

Ukraine

2

  • 6 - 21
  • 21 - 12
  • 21 - 19

1

Tanya IVANOVA

Bulgaria
XHTG: 803

 

Gergana PAVLOVA

Bulgaria
XHTG: 167

Tứ Kết (2021-10-16 19:30)

POTAPENKO Tetyana

Ukraine
XHTG: 827

 

Polina TKACH

Ukraine

2

  • 21 - 14
  • 21 - 9

0

Aleksandra GONCHAROVA

Aleksandra GONCHAROVA

 

Nadezhda NAZARENKO

Síp
XHTG: 330

Tứ Kết (2021-10-16 19:05)

Tanya IVANOVA

Bulgaria
XHTG: 803

 

Gergana PAVLOVA

Bulgaria
XHTG: 167

2

  • 21 - 15
  • 21 - 14

0

 

Grammatoula SOTIRIOU

Hy Lạp
XHTG: 372

Tứ Kết (2021-10-16 18:55)
 

Yasmine HAMZA

Italy
XHTG: 126

2

  • 21 - 8
  • 21 - 7

0

Tứ Kết (2021-10-16 18:55)

Zuzanna JANKOWSKA

Ba Lan
XHTG: 306

 

2

  • 21 - 17
  • 24 - 26
  • 21 - 19

1

 

Camille POGNANTE

Pháp
XHTG: 1345

Vòng 16 (2021-10-16 14:25)
Aleksandra GONCHAROVA

Aleksandra GONCHAROVA

 

Nadezhda NAZARENKO

Síp
XHTG: 330

2

  • 21 - 16
  • 21 - 14

0

Vòng 16 (2021-10-16 14:15)

Tanya IVANOVA

Bulgaria
XHTG: 803

 

Gergana PAVLOVA

Bulgaria
XHTG: 167

2

  • 21 - 15
  • 21 - 16

0

 

Ioanna PISSI

Síp
XHTG: 1300

Vòng 16 (2021-10-16 14:15)
 

Grammatoula SOTIRIOU

Hy Lạp
XHTG: 372

2

  • 21 - 14
  • 21 - 13

0

Veronika BROŽKOVCOVÁ

Cộng hòa Séc

 

Veronika DOBIÁŠOVÁ

Cộng hòa Séc

  1. 1
  2. 2

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá