Cyprus International 2021
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Dmitriy PANARIN
Kazakhstan
Tarun Reddy KATAM
Ấn Độ
| 1 |
|
Dmitriy PANARIN |
![]() KAZ |
| 2 |
|
Tarun Reddy KATAM |
![]() IND |
| 3 |
|
Milan DRATVA |
![]() SVK |
| 3 |
|
Joel KÖNIG |
![]() SUI |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Hristomira POPOVSKA
Bulgaria
Yasmine HAMZA
Italy
| 1 |
|
Hristomira POPOVSKA |
![]() BUL |
| 2 |
|
Yasmine HAMZA |
![]() ITA |
| 3 |
|
Zuzanna JANKOWSKA |
![]() POL |
| 3 |
|
Heli NEIMAN |
![]() ISR |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Georgii LEBEDEV |
![]() RUS |
|
Gleb STEPAKOV | ||
| 2 |
|
Jan JANOŠTÍK |
![]() CZE |
|
Jiří KRÁL |
![]() CZE |
|
| 3 |
|
Volodymyr KOLUZAIEV |
![]() UKR |
|
Viacheslav YAKOVLEV |
![]() UKR |
|
| 3 |
|
Yann ORTEU |
![]() SUI |
|
Minh Quang PHAM |
![]() SUI |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Katharina FINK |
![]() ITA |
|
Yasmine HAMZA |
![]() ITA |
|
| 2 |
|
POTAPENKO Tetyana |
![]() UKR |
|
Polina TKACH |
![]() UKR |
|
| 3 |
|
Zuzanna JANKOWSKA |
![]() POL |
|
Karolina WLADZINSKA |
![]() POL |
|
| 3 |
|
Tanya IVANOVA |
![]() BUL |
|
Gergana PAVLOVA |
![]() BUL |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Mihajlo TOMIC |
![]() SRB |
|
Andjela VITMAN |
![]() SRB |
|
| 2 |
|
Camille POGNANTE |
![]() FRA |
|
Mael CATTOEN | ||
| 3 |
|
Iliyan STOYNOV |
![]() BUL |
|
Hristomira POPOVSKA |
![]() BUL |
|
| 3 |
|
Maxim GRINBLAT |
![]() ISR |
|
Dana DANILENKO |
![]() ISR |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.













