Giải đấu quốc tế Bahrain 2023
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Minoru KOGA
Nhật Bản
Riki TAKEI
Nhật Bản
| 1 |
|
Minoru KOGA |
![]() JPN |
| 2 |
|
Riki TAKEI |
![]() JPN |
| 3 |
|
Meiraba LUWANG |
![]() IND |
| 3 |
|
Sathish Kumar KARUNAKARAN |
![]() IND |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
CHEN Lu
Trung Quốc
WU Luoyu
Trung Quốc
| 1 |
|
CHEN Lu |
![]() CHN |
| 2 |
|
WU Luoyu |
![]() CHN |
| 3 |
|
GADDE Ruthvika Shivani |
![]() IND |
| 3 |
|
DAI Wang |
![]() CHN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Naoki YAMADA |
![]() JPN |
|
Kazuki SHIBATA | ||
| 2 |
|
Krishna Prasad GARAGA |
![]() IND |
|
Saipratheek. K KRISHNAPRASAD |
![]() IND |
|
| 3 |
|
XIE Haonan |
![]() CHN |
|
ZENG Weihan |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Sirawit SOTHON |
![]() THA |
|
Natthapat TRINKAJEE |
![]() THA |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ

Kokona ISHIKAWA

Mio KONEGAWA
| 1 |
|
Gabriela STOEVA |
![]() BUL |
|
Stefani STOEVA |
![]() BUL |
|
| 2 |
|
Kokona ISHIKAWA | |
|
Mio KONEGAWA | ||
| 3 |
|
Nikki RAPRIA | |
|
Nishu RAPRIA | ||
| 3 |
|
WANG Ting Ge | |
|
WANG Yi Duo |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
YANG Jiayi |
![]() CHN |
|
ZHOU Zhi Hong | ||
| 2 |
|
Gregory MAIRS |
![]() ENG |
|
Jenny MOORE |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
MA Xi Xiang | |
|
WU Meng Ying | ||
| 3 |
|
Jones Ralfy JANSEN |
![]() GER |
|
Thuc Phuong NGUYEN |
![]() GER |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







