YONEX Estonian International 2022
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Alex LANIER
Pháp
Jacky Jing Hong KOK
Malaysia
| 1 |
|
Alex LANIER |
![]() FRA |
| 2 |
|
Jacky Jing Hong KOK |
![]() MAS |
| 3 |
|
Harshit AGGARWAL |
![]() IND |
| 3 |
|
Georgii KARPOV |
![]() RUS |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Kristin KUUBA
Estonia
Thamonwan NITHIITTIKRAI
Thái Lan
| 1 |
|
Kristin KUUBA |
![]() EST |
| 2 |
|
Thamonwan NITHIITTIKRAI |
![]() THA |
| 3 |
|
Mariia GOLUBEVA |
![]() RUS |
| 3 |
|
Esther SHI |
![]() USA |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Ruttanapak OUPTHONG |
![]() THA |
|
Sirawit SOTHON |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Danny Bawa CHRISNANTA |
![]() SGP |
|
Jun Liang Andy KWEK |
![]() SGP |
|
| 3 |
|
Bing Kun LOO |
![]() MAS |
|
Sheng Hao LWI |
![]() MAS |
|
| 3 |
|
Muhammad Nurfirdaus AZMAN |
![]() MAS |
|
Jimmy WONG |
![]() MAS |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Chasinee KOREPAP |
![]() THA |
|
Kwanchanok SUDJAIPRAPARAT |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Viktoriia KOZYREVA |
![]() RUS |
|
Mariia SUKHOVA |
![]() RUS |
|
| 3 |
|
Kati-Kreet MARRAN |
![]() EST |
|
Helina RÜÜTEL |
![]() EST |
|
| 3 |
|
Yujia JIN |
![]() SGP |
|
WONG Jia Ying Crystal |
![]() SGP |
Đôi hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi hỗn hợp
| 1 |
|
Ratchapol MAKKASASITHORN |
![]() THA |
|
Kwanchanok SUDJAIPRAPARAT |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Ruttanapak OUPTHONG |
![]() THA |
|
Chasinee KOREPAP |
![]() THA |
|
| 3 |
|
Jun Liang Andy KWEK |
![]() SGP |
|
Yujia JIN |
![]() SGP |
|
| 3 |
|
Nikolai UKK |
![]() RUS |
|
Alena IAKOVLEVA |
![]() RUS |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.








