YONEX Waikato quốc tế 2019
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Tien Minh NGUYEN
Việt Nam
Zhengze GAO
Trung Quốc
| 1 |
|
Tien Minh NGUYEN |
![]() VIE |
| 2 |
|
Zhengze GAO |
![]() CHN |
| 3 |
|
Runze YAN |
![]() CHN |
| 3 |
|
YE Binghong |
![]() CHN |
Đĩa đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đĩa đơn nữ
Siqi WANG
Trung Quốc
WU Yuqi
Trung Quốc
| 1 |
|
Siqi WANG |
![]() CHN |
| 2 |
|
WU Yuqi |
![]() CHN |
| 3 |
|
WU Luoyu |
![]() CHN |
| 3 |
|
Thi Trang (B) VU |
![]() VIE |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
XUHENG Zhuanyi |
![]() CHN |
|
Binrong ZHANG |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
Wen Xing Abel TAN |
![]() SGP |
|
Han Zhuo TOH |
![]() SGP |
|
| 3 |
|
YAN Yuhang |
![]() CHN |
|
ZHANG Hanyu |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
DAI Zhiyi |
![]() CHN |
|
ZHENG Kai |
![]() CHN |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
HOU Fangfang |
![]() CHN |
|
LI Jiajia |
![]() CHN |
|
| 2 |
|
PAN Hanxiao |
![]() CHN |
|
YANG Jiayi |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Setyana MAPASA |
![]() AUS |
|
Gronya SOMERVILLE |
![]() AUS |
|
| 3 |
|
Roanne APALISOK |
![]() NZL |
|
Janice JIANG |
![]() NZL |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Hiroki MIDORIKAWA |
![]() JPN |
|
Natsu SAITO |
![]() JPN |
|
| 2 |
|
Simon Wing Hang LEUNG |
![]() AUS |
|
Gronya SOMERVILLE |
![]() AUS |
|
| 3 |
|
DAI Zhiyi |
![]() CHN |
|
WANG Hui |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
ZHANG Hanyu |
![]() CHN |
|
PAN Hanxiao |
![]() CHN |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.






