VICTOR JOT U17 2025/XD-U17

Tứ Kết (2025-04-20 00:00)
 

Breana AREM

Đức
XHTG: 515

2

  • 21 - 14
  • 16 - 21
  • 21 - 19

1

Aarav BHATIA

Đức

 

Ailin ZHENG

Đức
XHTG: 776

Tứ Kết (2025-04-20 00:00)
 
Monique SCHÜTT

Monique SCHÜTT

2

  • 22 - 20
  • 21 - 17

0

Mikkel SØRENSEN

Mikkel SØRENSEN

 

Elin UHRE

Đan Mạch
XHTG: 751

Tứ Kết (2025-04-20 00:00)

Axel BOESEN

Đan Mạch

 

Simone Aoki PIHL

Đan Mạch
XHTG: 312

2

  • 21 - 8
  • 21 - 15

0

 

Lison PREVOST

Pháp
XHTG: 751

Tứ Kết (2025-04-20 00:00)
 

Julika BLOCK

Đức
XHTG: 128

2

  • 21 - 14
  • 20 - 22
  • 21 - 9

1

Felus DING

Felus DING

 

Mette JORLÉN

Thụy Điển
XHTG: 629

Vòng 16 (2025-04-19 22:30)
Felus DING

Felus DING

 

Mette JORLÉN

Thụy Điển
XHTG: 629

2

  • 21 - 16
  • 21 - 13

0

Daniel ČADA

Cộng hòa Séc

 
KarolíNa HNILIČKOVÁ

KarolíNa HNILIČKOVÁ

Vòng 16 (2025-04-19 22:30)
 

Breana AREM

Đức
XHTG: 515

2

  • 21 - 16
  • 21 - 13

0

Luan WOLBER

Đức

 
Silke MADER

Silke MADER

Vòng 16 (2025-04-19 22:30)
 
Monique SCHÜTT

Monique SCHÜTT

2

  • 21 - 10
  • 19 - 21
  • 21 - 15

1

Buster UHRE

Đan Mạch

 
Katrine JØRGENSEN

Katrine JØRGENSEN

Vòng 16 (2025-04-19 22:30)
 

Julika BLOCK

Đức
XHTG: 128

2

  • 21 - 10
  • 21 - 15

0

Sybren TACK

Sybren TACK

 
Sophie DELARUE

Sophie DELARUE

Vòng 16 (2025-04-19 22:30)
 

Lison PREVOST

Pháp
XHTG: 751

2

  • 21 - 16
  • 21 - 17

0

Matyáš PUFFR

Cộng hòa Séc

 

Veronika BURDOVÁ

Cộng hòa Séc
XHTG: 939

Vòng 16 (2025-04-19 22:30)

Aarav BHATIA

Đức

 

Ailin ZHENG

Đức
XHTG: 776

2

  • 21 - 12
  • 21 - 16

0

Kristian BÜLOW

Kristian BÜLOW

 

Mia Lykke ALDER

Đan Mạch
XHTG: 1011

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá