VICTOR JOT U17 2025/XD-U17

Vòng 16 (2025-04-19 22:30)

Axel BOESEN

Đan Mạch

 

Simone Aoki PIHL

Đan Mạch
XHTG: 312

2

  • 21 - 10
  • 21 - 12

0

Abhiram GOKHALE

Thụy Sĩ

 
Helena HUANG

Helena HUANG

Vòng 16 (2025-04-19 22:30)
Mikkel SØRENSEN

Mikkel SØRENSEN

 

Elin UHRE

Đan Mạch
XHTG: 751

2

  • 21 - 14
  • 21 - 13

0

Senna VAN DEN BEUKEL

Senna VAN DEN BEUKEL

 
Merel PATTEET

Merel PATTEET

Vòng 32 (2025-04-19 05:30)
 

Lison PREVOST

Pháp
XHTG: 751

2

  • 21 - 6
  • 21 - 9

0

Prabhat ASHWIN

Prabhat ASHWIN

 
Adithi DASA

Adithi DASA

Vòng 32 (2025-04-19 05:30)

Buster UHRE

Đan Mạch

 
Katrine JØRGENSEN

Katrine JØRGENSEN

2

  • 21 - 16
  • 21 - 18

0

Lovis DETERS

Đức

 

Smilla FLUHRER

Đức
XHTG: 174

Vòng 32 (2025-04-19 05:30)

Luan WOLBER

Đức

 
Silke MADER

Silke MADER

2

  • 22 - 24
  • 21 - 18
  • 21 - 19

1

Emil HARTUNG

Emil HARTUNG

 

Mejse Marie WENDEL

Đan Mạch
XHTG: 563

Vòng 32 (2025-04-19 05:30)

Daniel ČADA

Cộng hòa Séc

 
KarolíNa HNILIČKOVÁ

KarolíNa HNILIČKOVÁ

2

  • 21 - 10
  • 21 - 18

0

Flint CROES

Flint CROES

 
Tesse ALENTEYNS

Tesse ALENTEYNS

Vòng 32 (2025-04-19 05:30)
 

Breana AREM

Đức
XHTG: 515

2

  • 21 - 5
  • 21 - 16

0

Saku YOSHIOKA

Saku YOSHIOKA

 

Matilda SIMMA

Áo
XHTG: 306

Vòng 32 (2025-04-19 05:30)
 
Monique SCHÜTT

Monique SCHÜTT

2

  • 21 - 11
  • 21 - 15

0

 

Vanessa DINH

Đức
XHTG: 708

Vòng 32 (2025-04-19 05:30)
Mikkel SØRENSEN

Mikkel SØRENSEN

 

Elin UHRE

Đan Mạch
XHTG: 751

2

  • 21 - 12
  • 21 - 13

0

Isak MELLERI

Phần Lan

 
Unni PARIKKA

Unni PARIKKA

Vòng 32 (2025-04-19 05:30)
Kristian BÜLOW

Kristian BÜLOW

 

Mia Lykke ALDER

Đan Mạch
XHTG: 1011

2

  • 21 - 10
  • 16 - 21
  • 21 - 14

1

Theo EPP

Pháp

 
Fanny BARRAULT

Fanny BARRAULT

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá