Giải đua xe đạp quốc tế Czech International Future Series 2026
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Luis PONGRATZ
Đức
Jewel Angelo ALBO
Philippines
| 1 |
|
Luis PONGRATZ |
![]() GER |
| 2 |
|
Jewel Angelo ALBO |
![]() PHI |
| 3 |
|
Sugi Sai Bala Singha GOPINATH SINGH |
![]() IND |
| 3 |
|
Niklas Lynge OLESEN |
![]() DEN |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Thi Trang (B) VU
Việt Nam
Nurani Ratu AZZAHRA
Indonesia
| 1 |
|
Thi Trang (B) VU |
![]() VIE |
| 2 |
|
Nurani Ratu AZZAHRA |
![]() INA |
| 3 |
|
Aneri KOTAK |
![]() IND |
| 3 |
|
Anwesha GOWDA |
![]() IND |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Dev AYYAPPAN |
![]() UAE |
|
Dhiren AYYAPPAN |
![]() UAE |
|
| 2 |
|
Nacho CERVELLO |
![]() ESP |
|
Alejandro GALLEGO |
![]() ESP |
|
| 3 |
|
Danial Iman MARZUAN |
![]() GER |
|
Aaron SONNENSCHEIN |
![]() GER |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Stine Susan KÜSPERT |
![]() GER |
|
Isabel HERTTRICH |
![]() GER |
|
| 2 |
|
||
|
Radka ŠILHAVÁ |
![]() CZE |
|
| 3 |
|
Anastasiia BOIARUN |
![]() RUS |
|
Daria KHARLAMPOVICH |
![]() RUS |
Đôi nam nữ hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ hỗn hợp
| 1 |
|
Dhiren AYYAPPAN |
![]() UAE |
|
Taabia KHAN |
![]() UAE |
|
| 2 |
|
Oleksii TITOV |
![]() UKR |
|
Anastasiia ALYMOVA |
![]() UKR |
|
| 3 |
|
Danial Iman MARZUAN |
![]() GER |
|
Aurelia WULANDOKO |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Nils HARZENMOSER |
![]() SUI |
|
Anic METZGER |
![]() SUI |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.












