IBERDROLA Quốc tế Tây Ban Nha 2023
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Jakob HOUE
Đan Mạch
Nadeem DALVI
Anh
| 1 |
|
Jakob HOUE |
![]() DEN |
| 2 |
|
Nadeem DALVI |
![]() ENG |
| 3 |
|
Alvaro LEAL |
![]() ESP |
| 3 |
|
Nicolas A. MUELLER |
![]() SUI |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Leona LEE
Anh
Sofie KARMANN
Đan Mạch
| 1 |
|
Leona LEE |
![]() ENG |
| 2 |
|
Sofie KARMANN |
![]() DEN |
| 3 |
|
Frederikke ØSTERGAARD |
![]() DEN |
| 3 |
|
Clara LASSAUX |
![]() BEL |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Ruben GARCIA |
![]() ESP |
|
Carlos PIRIS |
![]() ESP |
|
| 2 |
|
Mads GADEGAARD |
![]() DEN |
|
Oliver GEISLER |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Robin HARPER | |
|
Harry WAKEFIELD | ||
| 3 |
|
Marvin DATKO |
![]() GER |
|
Jarne SCHLEVOIGT |
![]() GER |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Paula LOPEZ |
![]() ESP |
|
Lucia RODRIGUEZ |
![]() ESP |
|
| 2 |
|
Marie CESARI |
![]() FRA |
|
Lilou SCHAFFNER | ||
| 3 |
|
Anouk NAMBOT |
![]() FRA |
|
XU Wei |
![]() CHN |
|
| 3 |
|
Sofie KARMANN |
![]() DEN |
|
Maria HøJlund TOMMERUP |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Ruben GARCIA |
![]() ESP |
|
Lucia RODRIGUEZ |
![]() ESP |
|
| 2 |
|
Jacobo FERNANDEZ |
![]() ESP |
|
Paula LOPEZ |
![]() ESP |
|
| 3 |
|
Jonathan MELGAARD | |
|
Maria HøJlund TOMMERUP | ||
| 3 |
|
Mads GADEGAARD |
![]() DEN |
|
Sofie RØJKJÆR |
![]() DEN |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.








