Giải quốc tế TOYOTA Thái Lan 2023
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Riki TAKEI
Nhật Bản
HEO Kwang Hee
Hàn Quốc
| 1 |
|
Riki TAKEI |
![]() JPN |
| 2 |
|
HEO Kwang Hee |
![]() KOR |
| 3 |
|
Dong Hoon KIM |
![]() KOR |
| 3 |
|
CHOI Pyeong Gang |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ

Runa KURIHARA
Tidapron KLEEBYEESUN
Thái Lan
| 1 |
|
Runa KURIHARA | |
| 2 |
|
Tidapron KLEEBYEESUN |
![]() THA |
| 3 |
|
Thi Trang (B) VU |
![]() VIE |
| 3 |
|
Yataweemin KETKLIENG |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Naoki YAMADA |
![]() JPN |
|
Kazuki SHIBATA | ||
| 2 |
|
Sirawit SOTHON |
![]() THA |
|
Natthapat TRINKAJEE |
![]() THA |
|
| 3 |
|
Dinh Hoang NGUYEN |
![]() VIE |
|
Dinh Manh TRAN | ||
| 3 |
|
Yun Seong AN |
![]() KOR |
|
PARK Kyung Hoon |
![]() KOR |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ

Kokona ISHIKAWA

Mio KONEGAWA
| 1 |
|
Eun Ji LEE |
![]() KOR |
|
KIM Yu Jung | ||
| 2 |
|
Kokona ISHIKAWA | |
|
Mio KONEGAWA | ||
| 3 |
|
Kittipak DUBTHUK |
![]() THA |
|
Thanapim KAWEENUNTAVONG |
![]() THA |
|
| 3 |
|
Pichamon PHATCHARAPHISUTSIN |
![]() THA |
|
Kornkamon SUKKLAD |
![]() THA |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ

Pulung RAMADHAN

Rinjani Kwinara NASTINE
| 1 |
|
PARK Kyung Hoon |
![]() KOR |
|
KIM Yu Jung | ||
| 2 |
|
Pulung RAMADHAN | |
|
Rinjani Kwinara NASTINE | ||
| 3 |
|
Vichayapong KANJANAKEEREEWONG |
![]() THA |
|
Tidapron KLEEBYEESUN |
![]() THA |
|
| 3 |
|
Bing Kun LOO |
![]() MAS |
|
CHENG Su Yin |
![]() MAS |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.





