Swedish Junior 2018
Đơn nam U19
Trận đấu nổi bật:Đơn nam U19
Christopher GRIMLEY
Scotland
Lukas RESCH
Đức
| 1 |
|
Christopher GRIMLEY |
![]() SCO |
| 2 |
|
Lukas RESCH |
![]() GER |
| 3 |
|
Brian HOLTSCHKE |
![]() GER |
| 3 |
|
Dennis KOPPEN |
![]() NED |
Đơn nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ U19
Mashiro YOSHIKAWA
Nhật Bản
Miu NIRASAWA
Nhật Bản
| 1 |
|
Mashiro YOSHIKAWA |
![]() JPN |
| 2 |
|
Miu NIRASAWA |
![]() JPN |
| 3 |
|
Nazlıcan INCI |
![]() TUR |
| 3 |
|
Ann-Kathrin SPÖRI |
![]() GER |
Đôi nam nam U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nam U19
| 1 |
|
Christopher GRIMLEY |
![]() SCO |
|
Matthew GRIMLEY |
![]() SCO |
|
| 2 |
|
Joan MONROY |
![]() ESP |
|
Carlos PIRIS |
![]() ESP |
|
| 3 |
|
Gijs DUIJS |
![]() NED |
|
Wessel VAN DER AAR |
![]() NED |
|
| 3 |
|
Leander ADAM |
![]() GER |
|
Marvin DATKO |
![]() GER |
Đôi nam nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ U19
| 1 |
|
Miu NIRASAWA |
![]() JPN |
|
Mashiro YOSHIKAWA |
![]() JPN |
|
| 2 |
|
Tilda SJOO |
![]() SWE |
|
Olivia WANGLUND |
![]() SWE |
|
| 3 |
|
Maria KUSE |
![]() GER |
|
Jule PETRIKOWSKI |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Ann-Kathrin SPÖRI |
![]() GER |
|
Miranda WILSON |
![]() GER |
Đôi nam nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ U19
| 1 |
|
Melker Z-BEXELL |
![]() SWE |
|
Tilda SJOO |
![]() SWE |
|
| 2 |
|
Brian WASSINK |
![]() NED |
|
Charissa KUIPER |
![]() NED |
|
| 3 |
|
Niclas KIRCHGEßNER |
![]() GER |
|
Xenia KÖLMEL |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Dennis KOPPEN |
![]() NED |
|
Milou LUGTERS |
![]() NED |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







