Iceland International 2018
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Sam PARSONS
Anh
Bodhit JOSHI
Ấn Độ
| 1 |
|
Sam PARSONS |
![]() ENG |
| 2 |
|
Bodhit JOSHI |
![]() IND |
| 3 |
|
Rasmus MESSERSCHMIDT |
![]() DEN |
| 3 |
|
Siddharth PRATAP SINGH |
![]() IND |
Độc thân nữ
Trận đấu nổi bật:Độc thân nữ
Saili RANE
Ấn Độ
Vaishnavi Reddy JAKKA
Ấn Độ
| 1 |
|
Saili RANE |
![]() IND |
| 2 |
|
Vaishnavi Reddy JAKKA |
![]() IND |
| 3 |
|
Kate FOO KUNE |
![]() MRI |
| 3 |
|
Agnes KOROSI |
![]() HUN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Alexander DUNN |
![]() SCO |
|
Adam HALL |
![]() SCO |
|
| 2 |
|
Nicklas MATHIASEN |
![]() DEN |
|
Mikkel STOFFERSEN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Adarsh KUMAR |
![]() IND |
|
Jagadish YADAV |
![]() IND |
|
| 3 |
|
Job CASTILLO |
![]() MEX |
|
Lino MUNOZ |
![]() MEX |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Julie MACPHERSON |
![]() SCO |
|
Eleanor O'DONNELL |
![]() SCO |
|
| 2 |
|
Emilie FURBO |
![]() DEN |
|
Trine VILLADSEN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Elena FERNANDEZ |
![]() ESP |
|
Lorena USLE |
![]() ESP |
|
| 3 |
|
Klara JOHANSSON |
![]() SWE |
|
Moa SJOO |
![]() SWE |
Đôi hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi hỗn hợp
| 1 |
|
Rohan KAPOOR |
![]() IND |
|
Kuhoo GARG |
![]() IND |
|
| 2 |
|
Kristoffer KNUDSEN |
![]() DEN |
|
Isabella NIELSEN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Kristofer Darri FINNSSON |
![]() ISL |
|
Margrét JOHANNSDOTTIR |
![]() ISL |
|
| 3 |
|
Mathias Lund HANSEN |
![]() DEN |
|
Emilie FURBO |
![]() DEN |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.










