Giải vô địch trẻ châu Âu 2026/WD-U19

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Irmak Rana YEMISEN

Thổ Nhĩ Kỳ

 

Yagmur Tuana YEMISEN

Thổ Nhĩ Kỳ

2

  • 20 - 22
  • 21 - 13
  • 21 - 14

1

Uma IVANAUSKAITE

Lithuania

 

Jorune SALNAITE

Lithuania
XHTG: 490

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Fiona SCRINZI

Áo
XHTG: 924

 

Matilda SIMMA

Áo
XHTG: 768

2

  • 21 - 15
  • 21 - 12

0

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Iziar BARCALA

Tây Ban Nha

 

Sofia GARCIA

Tây Ban Nha

2

  • 21 - 12
  • 18 - 21
  • 21 - 19

1

Juna BARTSCH

Juna BARTSCH

Đức

 
Marie FEIN

Marie FEIN

Đức

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Ana PRANIĆ

Croatia
XHTG: 794

 

Maja PRANIĆ

Croatia
XHTG: 813

2

  • 21 - 13
  • 21 - 15

0

Rafaela SILVA

Bồ Đào Nha

 

Maribel SOUSA

Bồ Đào Nha
XHTG: 1118

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Jaagruti MANNEM

Scotland

 

Pranavi SINGH

Scotland
XHTG: 1140

2

  • 16 - 21
  • 21 - 13
  • 21 - 17

1

Adela LACHOVA

Slovakia
XHTG: 1306

 

Tereza SKUTOVA

Slovakia
XHTG: 1306

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Daria DEMCHYKHINA

Luxembourg

 

Jill FELTEN

Luxembourg

2

  • 21 - 11
  • 21 - 11

0

Ananya KANDALA

Phần Lan
XHTG: 1351

 

Cecilia LEHTINEN

Phần Lan

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Dominika BARTLOMIEJCZUK

Ba Lan
XHTG: 537

 

Wiktoria KALETKA

Ba Lan
XHTG: 525

2

  • 18 - 21
  • 21 - 13
  • 21 - 17

1

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)
Mia FOX

Mia FOX

Anh

 

Rajvi PARAB

Anh
XHTG: 1017

2

  • 21 - 15
  • 21 - 19

0

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

2

  • 21 - 10
  • 21 - 13

0

 

Rebecca LO CANE

Luxembourg
XHTG: 1199

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Etelka KARALYOS

Hungary

 

Anna PINKE

Hungary

2

  • 21 - 16
  • 21 - 16

0

Carol JOY

Ireland
XHTG: 1306

 
  1. « Trang đầu
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá