Giải vô địch trẻ châu Âu 2026/WD-U19

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)
Evelina FREIJA

Evelina FREIJA

Cộng hoà Latvia

 

Madara GAURE

Cộng hoà Latvia
XHTG: 1347

2

  • 18 - 21
  • 21 - 17
  • 21 - 17

1

Amélie THURNHERR

Áo
XHTG: 942

 

Jana WEISSENBACH

Áo
XHTG: 1300

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Anvita HARAKAMANI

Thụy Điển
XHTG: 1192

 
Greta RIBOKAS

Greta RIBOKAS

Thụy Điển

2

  • 21 - 12
  • 21 - 12

0

Ieva PASKEVICIUTE

Lithuania

 

Giedra VELYKYTE

Lithuania
XHTG: 1163

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)
Yael BRUNNSCHWEILER

Yael BRUNNSCHWEILER

Thụy Sĩ

 

Ainara PUTRI

Thụy Sĩ

2

  • 24 - 22
  • 22 - 20

0

 
Varshini MANIKANDAN

Varshini MANIKANDAN

Na Uy

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Anna HELL

Italy
XHTG: 407

 

Margherita TOGNETTI

Italy
XHTG: 1192

2

  • 21 - 23
  • 21 - 17
  • 21 - 14

1

Tinkara ALIČ

Slovenia
XHTG: 1084

 

Tija HORVAT

Slovenia
XHTG: 893

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Sara DEL CASTILLO

Tây Ban Nha

 

Ines PONCELA

Tây Ban Nha

2

  • 21 - 9
  • 21 - 12

0

Sanni LEHTINEN

Phần Lan
XHTG: 1163

 

Unni PARIKKA

Phần Lan
XHTG: 1300

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)
 

Kseniia ROZHKOVAN

Ukraine
XHTG: 1300

2

  • 21 - 10
  • 21 - 14

0

Elena POPIVANOVA

Bulgaria
XHTG: 905

 

Viktoriya POPOVA

Bulgaria

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)
Filippa PEDERSEN

Filippa PEDERSEN

Đan Mạch

 

Athene Lyduch THORNILD

Đan Mạch
XHTG: 328

2

  • 21 - 14
  • 21 - 16

0

Maria ELLINGSEN

Na Uy
XHTG: 832

 

Oline Langeland RISA

Na Uy
XHTG: 1192

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Lumikki LIIAS

Estonia

 

Marija PASKOTŠI

Estonia
XHTG: 778

2

  • 21 - 17
  • 21 - 18

0

Ella ELIASKOVA

Slovakia
XHTG: 1184

 

Charlotta HALOVA

Slovakia

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Amira PENDER

Ireland

 

Hannah SHOCHAN

Ireland
XHTG: 1079

2

  • 21 - 10
  • 17 - 21
  • 21 - 15

1

Yaghmur GULIYEVA

Azerbaijan
XHTG: 920

 

Leyla JAMALZADE

Azerbaijan
XHTG: 776

Vòng 64 (2026-08-22 09:00)

Kaisa Liis LEPP

Estonia
XHTG: 932

 

Romili VAKK

Estonia
XHTG: 1080

2

  • 21 - 11
  • 21 - 18

0

  1. « Trang đầu
  2. 4
  3. 5
  4. 6
  5. 7
  6. 8
  7. 9
  8. 10
  9. 11

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá