31. TEM MIRNA U17 Quốc tế 2025/WS-U17
Ela BIELESCHOVA
Slovakia
XHTG: 220
2
- 21 - 10
- 21 - 8
0
Hayley LIOW
Anh
XHTG: 776

Rania VINDIŠ
2
- 21 - 10
- 21 - 19
0
Liliana SARLAYOVA
Slovakia
XHTG: 538

Mutiara MANDALA
2
- 21 - 13
- 21 - 13
0

Tea REBESCO
Yelyzaveta GUSARENKO
Ukraine
XHTG: 183
2
- 21 - 6
- 21 - 17
0
Charlotta HALOVA
Slovakia
XHTG: 751
Vanessa OSADSKA
Slovakia
XHTG: 181
2
- 21 - 13
- 20 - 22
- 21 - 15
1
Yashica EARLA
Anh
XHTG: 628
Jana HNILICOVÁ
Cộng hòa Séc
XHTG: 776
2
- 21 - 8
- 21 - 12
0
Isabela ŠEME
Slovenia
XHTG: 776
Laura FODOROVA
Slovakia
XHTG: 158
2
- 21 - 12
- 21 - 14
0
Helena ALMEIDA
Bồ Đào Nha
XHTG: 776
Yashica RACHARLA
Anh
XHTG: 76
2
- 21 - 2
- 21 - 7
0

KateřIna MALÁ
Matilda SIMMA
Áo
XHTG: 306
2
- 21 - 8
- 21 - 16
0

Elen PERNÍKOVÁ

Krittika ROY
2
- 21 - 8
- 21 - 13
0
Asma ABEL
Qatar
XHTG: 629
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.
