YONEX Bozner Cup U17 Quốc tế 2025/WD-U17

Bán Kết (2025-04-27 04:00)

Clara MENEGAZZI BRIQUET

Pháp
XHTG: 255

 

Emma POGNANTE

Pháp
XHTG: 423

2

  • 14 - 21
  • 22 - 20
  • 21 - 18

1

Irmak Rana YEMISEN

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 360

 

Yagmur Tuana YEMISEN

Thổ Nhĩ Kỳ

Bán Kết (2025-04-27 04:00)
Maria GARCÍA

Maria GARCÍA

 

Sofia GARCIA

Tây Ban Nha
XHTG: 84

2

  • 21 - 15
  • 21 - 16

0

Elena POPIVANOVA

Bulgaria
XHTG: 40

 

Viktoriya POPOVA

Bulgaria
XHTG: 168

Tứ Kết (2025-04-27 02:45)

Irmak Rana YEMISEN

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 360

 

Yagmur Tuana YEMISEN

Thổ Nhĩ Kỳ

2

  • 21 - 11
  • 21 - 11

0

Lisa MOOSBRUGGER

Lisa MOOSBRUGGER

 

Matilda SIMMA

Áo
XHTG: 306

Tứ Kết (2025-04-27 02:45)
Maria GARCÍA

Maria GARCÍA

 

Sofia GARCIA

Tây Ban Nha
XHTG: 84

2

  • 17 - 21
  • 21 - 18
  • 22 - 20

1

Camille DELETTRE

Pháp
XHTG: 235

 

Elisa HESS

Pháp
XHTG: 147

Tứ Kết (2025-04-27 02:45)

Clara MENEGAZZI BRIQUET

Pháp
XHTG: 255

 

Emma POGNANTE

Pháp
XHTG: 423

2

  • 21 - 4
  • 21 - 16

0

Sara LLOPIS

Tây Ban Nha
XHTG: 122

 

Margherita TOGNETTI

Italy
XHTG: 229

Tứ Kết (2025-04-27 02:45)

Elena POPIVANOVA

Bulgaria
XHTG: 40

 

Viktoriya POPOVA

Bulgaria
XHTG: 168

2

  • 21 - 13
  • 21 - 17

0

Daria DEMCHYKHINA

Luxembourg
XHTG: 173

 

Jill FELTEN

Luxembourg
XHTG: 169

Vòng 16 (2025-04-27 01:25)

Elena POPIVANOVA

Bulgaria
XHTG: 40

 

Viktoriya POPOVA

Bulgaria
XHTG: 168

2

  • 21 - 19
  • 21 - 16

0

Sara Nina FRITZSCHE

Sara Nina FRITZSCHE

 

Ainara PUTRI

Thụy Sĩ
XHTG: 227

Vòng 16 (2025-04-27 01:05)

Daria DEMCHYKHINA

Luxembourg
XHTG: 173

 

Jill FELTEN

Luxembourg
XHTG: 169

2

  • 21 - 9
  • 18 - 21
  • 24 - 22

1

Ella GERMANN

Ella GERMANN

 

Gitika VENKATASUBBAIAH

Thụy Sĩ
XHTG: 262

Vòng 16 (2025-04-27 01:05)

Camille DELETTRE

Pháp
XHTG: 235

 

Elisa HESS

Pháp
XHTG: 147

2

  • 21 - 16
  • 24 - 22

0

Nimet ERGUN

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 132

 

Gulsu VURAL

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 153

Vòng 16 (2025-04-27 01:05)
Maria GARCÍA

Maria GARCÍA

 

Sofia GARCIA

Tây Ban Nha
XHTG: 84

2

  • 21 - 15
  • 21 - 11

0

Uma IVANAUSKAITE

Lithuania
XHTG: 617

 

Elija SUNKLADAITE

Lithuania
XHTG: 412

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá