Giải vô địch châu Á và nam nữ châu Âu năm 2018/Đôi nam

Ondřej KRÁL

Cộng hòa Séc

 

Jan LOUDA

Cộng hòa Séc

2

  • 21 - 12
  • 21 - 12

0

Anton KAISTI

Phần Lan

 

Oskari LARKIMO

Phần Lan

2

  • 18 - 21
  • 21 - 12
  • 21 - 19

1

Serdar KOCA

Thổ Nhĩ Kỳ

 

Serhat SALIM

Thổ Nhĩ Kỳ

Henri AARNIO

Phần Lan

 

Iikka HEINO

Phần Lan

2

  • 21 - 12
  • 21 - 9

0

Muhammed Ali KURT

Thổ Nhĩ Kỳ

 

Emre LALE

Thổ Nhĩ Kỳ

2

  • 21 - 12
  • 21 - 10

0

Pauls GURECKIS

Cộng hoà Latvia

 

Toms PREINBERGS

Cộng hoà Latvia

2

  • 21 - 15
  • 21 - 9

0

Niks PODOSINOVIKS

Cộng hoà Latvia

 

Reinis SEFERS

Cộng hoà Latvia

Sam MAGEE

Ireland

 

Nhat NGUYEN

Ireland

2

  • 21 - 13
  • 21 - 16

0

Joshua MAGEE

Ireland

 

Paul REYNOLDS

Ireland

2

  • 21 - 18
  • 21 - 13

0

Gergely KRAUSZ

Hungary

 

Gergo PYTEL

Hungary

2

  • 21 - 8
  • 21 - 17

0

Bror MADSEN

Bror MADSEN

 

2

  • 21 - 15
  • 22 - 20

0

Levente CSISZER

Hungary

 

Pal PADAR

Hungary

2

  • 21 - 12
  • 21 - 12

0

Jahid ALHASANOV

Azerbaijan

 

Sabuhi HUSEYNOV

Azerbaijan

  1. « Trang đầu
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Quả cầu lông

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá