Tuyển thủ U17 quốc tế Serbia - Novi Sad 2026
MD-U17
Trận đấu nổi bật:MD-U17
| 1 |
|
Maxim IACOB |
![]() ROU |
|
Andrei Victor VIZI |
![]() ROU |
|
| 2 |
|
Phil DANIEL |
![]() ENG |
|
Nikhil Deepak PULIKKOTTIL |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Tejas SINGH |
![]() ENG |
|
Rhys WILLIAMS |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Jakub FOTTA |
![]() SVK |
|
FrantišEk VRCHOTICKÝ |
![]() CZE |
WD-U17
Trận đấu nổi bật:WD-U17
| 1 |
|
Maria POPOV |
![]() BUL |
|
Mutiara MANDALA | ||
| 2 |
|
Elanur TASKIRAN |
![]() TUR |
|
Asya Tuana ACAR | ||
| 3 |
|
Elza SANDOR |
![]() HUN |
|
Vera SUSANYI |
![]() HUN |
|
| 3 |
|
Antoaneta DIMITROVA |
![]() BUL |
|
Simay MEHMEDOVA |
![]() BUL |
MS-U17
Trận đấu nổi bật:MS-U17
Maxim IACOB
Romania
Rhys WILLIAMS
Anh
| 1 |
|
Maxim IACOB |
![]() ROU |
|
Rhys WILLIAMS |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Ioannis SAROUGIANNIDIS |
![]() GRE |
|
Marko ŠURINA |
WS-U17
Trận đấu nổi bật:WS-U17
Maria POPOV
Bulgaria
Chinmayi KISHOR
Anh
| 1 |
|
Maria POPOV |
![]() BUL |
|
Chinmayi KISHOR |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Leyla JAMALZADE |
![]() AZE |
|
Mutiara MANDALA |
XD-U17
Trận đấu nổi bật:XD-U17

Kacper GRABARZ

Hanna WYLEGA
| 1 |
|
Rhys WILLIAMS |
![]() ENG |
|
Greta CHOI |
![]() ENG |
|
| 2 |
|
Kacper GRABARZ | |
|
Hanna WYLEGA | ||
| 3 |
|
Phil DANIEL |
![]() ENG |
|
Daya VARIANGATTIL |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Maja PRANIĆ |
![]() CRO |
|
Marko ŠURINA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.










