Giải đấu quốc tế Valence Alpes 2026
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Aria DINATA
Indonesia
| 1 |
|
Rithvik Sanjeevi SATISH KUMAR |
![]() IND |
| 2 |
|
Aria DINATA |
![]() INA |
| 3 |
|
Harry HUANG |
![]() ENG |
| 3 |
|
William BØGEBJERG |
![]() DEN |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Anna TATRANOVA
Pháp
Yvonne LI
Đức
| 1 |
|
Anna TATRANOVA |
![]() FRA |
| 2 |
|
Yvonne LI |
![]() GER |
| 3 |
|
Tallulah Sharleen VAN COPPENOLLE |
![]() CZE |
| 3 |
|
Petra MAIXNEROVÁ |
![]() CZE |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Mael CATTOEN |
![]() FRA |
|
William VILLEGER |
![]() FRA |
|
| 2 |
|
Eloi ADAM |
![]() FRA |
|
Leo ROSSI |
![]() FRA |
|
| 3 |
|
Oliver BUTLER |
![]() ENG |
|
Samuel JONES |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Natan BEGGA |
![]() FRA |
|
Grégoire DESCHAMP |
![]() FRA |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Abbygael HARRIS |
![]() ENG |
|
Estelle VAN LEEUWEN |
![]() ENG |
|
| 2 |
|
Anastasiia BOIARUN |
![]() RUS |
|
Daria KHARLAMPOVICH |
![]() RUS |
|
| 3 |
|
Kirsten DE WIT |
![]() NED |
|
Debora JILLE |
![]() NED |
|
| 3 |
|
Ami TAKATA |
![]() JPN |
|
Mai YAIRO |
![]() JPN |
Đôi nam nữ hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ hỗn hợp
| 1 |
|
Natan BEGGA |
![]() FRA |
|
Elsa JACOB |
![]() FRA |
|
| 2 |
|
Thibault GARDON |
![]() FRA |
|
Kathell DESMOTS-CHACUN |
![]() FRA |
|
| 3 |
|
Grégoire DESCHAMP |
![]() FRA |
|
Iben BERGSTEIN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Samuel JONES |
![]() ENG |
|
Lizzie TOLMAN |
![]() ENG |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.










