Giải đua xe quốc tế TOYOTA Phuket 2026
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Rei MIYASHITA
Nhật Bản
June Wei CHEAM
Malaysia
| 1 |
|
Rei MIYASHITA |
![]() JPN |
| 2 |
|
June Wei CHEAM |
![]() MAS |
| 3 |
|
Patcharakit APIRATCHATASET |
![]() THA |
| 3 |
|
HUANG Ping-Hsien |
![]() TPE |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Thamonwan NITHIITTIKRAI
Thái Lan
Yataweemin KETKLIENG
Thái Lan
| 1 |
|
Thamonwan NITHIITTIKRAI |
![]() THA |
| 2 |
|
Yataweemin KETKLIENG |
![]() THA |
| 3 |
|
A Yeon YOO |
![]() KOR |
| 3 |
|
Sakura MASUKI |
![]() JPN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
M. Nawaf KHOIRIYANSYAH |
![]() INA |
|
Adrian PRATAMA |
![]() INA |
|
| 2 |
|
Chayapat PIBOON |
![]() THA |
|
Tanadon PUNPANICH |
![]() THA |
|
| 3 |
|
Thanawin MADEE |
![]() THA |
|
Pongsakorn THONGKHAM |
![]() THA |
|
| 3 |
|
GOONTING Bryan Jeremy |
![]() MAS |
|
Muhammad Haikal NAZRI |
![]() MAS |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Phattharin AIAMVAREESRISAKUL |
![]() THA |
|
Sarisa JANPENG |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Tidapron KLEEBYEESUN |
![]() THA |
|
Ruethaichanok LAISUAN |
![]() THA |
|
| 3 |
|
Tomona HARIMA |
![]() JPN |
|
Yuho IMAI |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
Rui KIYAMA |
![]() JPN |
|
Sona YONEMOTO |
![]() JPN |
Đôi nam nữ hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ hỗn hợp
| 1 |
|
Ratchapol MAKKASASITHORN |
![]() THA |
|
Ruethaichanok LAISUAN |
![]() THA |
|
| 2 |
|
Song Hyun CHO |
![]() KOR |
|
Na Eun JEONG |
![]() KOR |
|
| 3 |
|
PARK Seul |
![]() KOR |
|
Hyeong Woo LEE | ||
| 3 |
|
WEE Yee Hern |
![]() MAS |
|
Vannee GOBI |
![]() MAS |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.






