Thử thách Đan Mạch 2026
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Daniil DUBOVENKO
LB Nga
William BØGEBJERG
Đan Mạch
| 1 |
|
Daniil DUBOVENKO |
![]() RUS |
| 2 |
|
William BØGEBJERG |
![]() DEN |
| 3 |
|
Harry HUANG |
![]() ENG |
| 3 |
|
Enogat ROY |
![]() FRA |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Yvonne LI
Đức
Amalie SCHULZ
Đan Mạch
| 1 |
|
Yvonne LI |
![]() GER |
| 2 |
|
Amalie SCHULZ |
![]() DEN |
| 3 |
|
WANG Pei Yu |
![]() TPE |
| 3 |
|
Nana HISAMINATO |
![]() JPN |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Christian Faust KJÆR |
![]() DEN |
|
Rasmus KJÆR |
![]() DEN |
|
| 2 |
|
Takuto GOTO |
![]() JPN |
|
Tsubasa YOSHIDA |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
Bjarne GEISS |
![]() GER |
|
Jones Ralfy JANSEN |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Rodion ALIMOV |
![]() RUS |
|
Maksim OGLOBLIN |
![]() RUS |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Miku SUGIYAMA |
![]() JPN |
|
Nana TAKAHASHI |
![]() |
|
| 2 |
|
Moe AOKI |
![]() JPN |
|
Hina OSAWA |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
Abbygael HARRIS |
![]() ENG |
|
Estelle VAN LEEUWEN |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Mao HATASUE |
![]() JPN |
|
Kanano MUROYA |
![]() JPN |
Đôi nam nữ hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ hỗn hợp
| 1 |
|
Callum HEMMING |
![]() ENG |
|
Estelle VAN LEEUWEN |
![]() ENG |
|
| 2 |
|
Jeppe SØBY |
![]() DEN |
|
Sofie RØJKJÆR |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Grégoire DESCHAMP |
![]() FRA |
|
Iben BERGSTEIN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Rasmus ESPERSEN |
![]() DEN |
|
Amalie Cecilie KUDSK |
![]() DEN |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.








