Quốc tế Zambia 2024
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Dmitriy PANARIN
Kazakhstan

Dicky Dwi PANGESTU
| 1 |
|
Dmitriy PANARIN |
![]() KAZ |
| 2 |
|
Dicky Dwi PANGESTU | |
| 3 |
|
Rajesh SRIKAR | |
| 3 |
|
Maxim GRINBLAT |
![]() ISR |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ

Era MAFTUHA
Kim SCHMIDT
Luxembourg
| 1 |
|
Era MAFTUHA | |
| 2 |
|
Kim SCHMIDT |
![]() LUX |
| 3 |
|
Fathimath Nabaaha ABDUL RAZZAQ |
![]() MDV |
| 3 |
|
Hajar NURIYEVA |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Agil GABILOV |
![]() AZE |
|
Dicky Dwi PANGESTU | ||
| 2 |
|
Yannick FELTES |
![]() LUX |
|
Jerome PAUQUET |
![]() LUX |
|
| 3 |
|
Fred KIRABO |
![]() UGA |
|
Ivan MAYEGA |
![]() UGA |
|
| 3 |
|
ABELA Matthew |
![]() MLT |
|
Maxim GRINBLAT |
![]() ISR |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Aminath Nabeeha ABDUL RAZZAQ |
![]() MDV |
|
Fathimath Nabaaha ABDUL RAZZAQ |
![]() MDV |
|
| 2 |
|
Hasini Nusaka AMBALANGODAGE |
![]() SRI |
|
Hasara Chathumhari WIJAYARATHNE |
![]() SRI |
|
| 3 |
|
Era MAFTUHA | |
|
Hajar NURIYEVA | ||
| 3 |
|
Elizaberth CHIPELEME |
![]() ZAM |
|
Evelyn SIAMUPANGILA |
![]() ZAM |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Agil GABILOV |
![]() AZE |
|
Era MAFTUHA | ||
| 2 |
|
Jahid ALHASANOV |
![]() AZE |
|
Hajar NURIYEVA | ||
| 3 |
|
Timothy KAFUNDA |
![]() ZAM |
|
Elizaberth CHIPELEME |
![]() ZAM |
|
| 3 |
|
Hussein SHAHEED |
![]() MDV |
|
Fathimath Nabaaha ABDUL RAZZAQ |
![]() MDV |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.









