RSL Litva Junior 2023
WS-U19
Trận đấu nổi bật:WS-U19

MARIA KORIAGINA

Katharina NILGES
| 1 |
|
MARIA KORIAGINA | |
|
Katharina NILGES | ||
| 3 |
|
Vilte PAULAUSKAITE |
![]() LTU |
|
Varsha KUMAR |
XD-U19
Trận đấu nổi bật:XD-U19

Jonathan BELISARIO

Simone SØRENSEN
| 1 |
|
Jonathan BELISARIO | |
|
Simone SØRENSEN | ||
| 2 |
|
Andrei SCHMIDT |
![]() EST |
|
Emili PÄRSIM |
![]() EST |
|
| 3 |
|
Jesus DE BURGOS | |
|
Rocio MARTIN | ||
| 3 |
|
Elisaveta BERIK |
![]() EST |
|
Oliver OLDORFF |
WD-U19
Trận đấu nổi bật:WD-U19

MARIA KORIAGINA

Yaroslava VANTSAROVSKA
| 1 |
|
MARIA KORIAGINA | |
|
Yaroslava VANTSAROVSKA | ||
| 2 |
|
Vilte PAULAUSKAITE |
![]() LTU |
|
Monika SUKACKAITE |
![]() LTU |
|
| 3 |
|
Emilie BANG | |
|
Simone SØRENSEN | ||
| 3 |
|
Katharina NILGES | |
|
Leonie WRONNA |
MD-U19
Trận đấu nổi bật:MD-U19

Linus EMMERICH

Jonas SCHMID
| 1 |
|
Linus EMMERICH | |
|
Jonas SCHMID | ||
| 2 |
|
Chris Robin TALTS |
![]() EST |
|
Rasmus TALTS | ||
| 3 |
|
Vladyslav KUNIN | |
|
Yegor ROMANIUK | ||
| 3 |
|
Jesus DE BURGOS | |
|
Martin MOSQUERA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.


