Giải vô địch quốc tế BABOLAT Bulgaria 2023
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Mikolaj SZYMANOWSKI
Ba Lan
Yohan BARBIERI
Pháp
| 1 |
|
Mikolaj SZYMANOWSKI |
![]() POL |
| 2 |
|
Yohan BARBIERI |
![]() FRA |
| 3 |
|
Dominik KWINTA |
![]() POL |
| 3 |
|
Mateusz DANIELAK |
![]() POL |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Kaloyana NALBANTOVA
Bulgaria
Milena SCHNIDER
Thụy Sĩ
| 1 |
|
Kaloyana NALBANTOVA |
![]() BUL |
| 2 |
|
Milena SCHNIDER |
![]() SUI |
| 3 |
|
Laura FløJ THOMSEN |
![]() DEN |
| 3 |
|
Miranda WILSON |
![]() GER |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Robert CYBULSKI |
![]() POL |
|
Szymon SLEPECKI |
![]() POL |
|
| 2 |
|
Matteo MASSETTI |
![]() ITA |
|
David SALUTT |
![]() ITA |
|
| 3 |
|
Jakub MELANIUK |
![]() POL |
|
Wiktor TRECKI |
![]() POL |
|
| 3 |
|
Ivan RUSEV |
![]() BUL |
|
Iliyan STOYNOV |
![]() BUL |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Paulina HANKIEWICZ |
![]() POL |
|
Kornelia MARCZAK |
![]() POL |
|
| 2 |
|
Anne FUGLSANG |
![]() DEN |
|
Laura FløJ THOMSEN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Mihaela CHEPISHEVA |
![]() BUL |
|
Tsvetina POPIVANOVA |
![]() BUL |
|
| 3 |
|
Kate FROST |
![]() IRL |
|
Sophia NOBLE |
![]() IRL |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Robert CYBULSKI |
![]() POL |
|
Kornelia MARCZAK |
![]() POL |
|
| 2 |
|
Jakub MELANIUK |
![]() POL |
|
Julia PLAWECKA |
![]() POL |
|
| 3 |
|
Kate FROST |
![]() IRL |
|
Scott GUILDEA | ||
| 3 |
|
Jonas ØSTHASSEL |
![]() NOR |
|
Julie ABUSDAL |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.









