Giải vô địch người cao tuổi thế giới BWF 2023
Đơn nam 75
Trận đấu nổi bật:Đơn nam 75

Carl-Johan NYBERGH

Jim GARRETT
| 1 |
|
Carl-Johan NYBERGH | |
| 2 |
|
Jim GARRETT |
Đơn nam 40
Trận đấu nổi bật:Đơn nam 40

Chia Hao YANG

Daichi HANAMOTO
| 1 |
|
Chia Hao YANG | |
| 2 |
|
Daichi HANAMOTO |
Đơn nam 65
Trận đấu nổi bật:Đơn nam 65

Kon Fai FOO

Oetomo MASLIM
| 1 |
|
Kon Fai FOO | |
| 2 |
|
Oetomo MASLIM |
Đơn nam 45
Trận đấu nổi bật:Đơn nam 45

Hosemari FUJIMOTO

C. M. Shashidhar
| 1 |
|
Hosemari FUJIMOTO | |
| 2 |
|
C. M. Shashidhar |
Đơn nam 70
Trận đấu nổi bật:Đơn nam 70

Bruni GARIP

Nobuyuki AOYAMA
| 1 |
|
Bruni GARIP | |
| 2 |
|
Nobuyuki AOYAMA |
Đơn nam 55
Trận đấu nổi bật:Đơn nam 55

Rajeev SHARMA

LIU En-Horng
| 1 |
|
Rajeev SHARMA | |
| 2 |
|
LIU En-Horng |
Đơn nam 35
Trận đấu nổi bật:Đơn nam 35

Makoto AOYAMA

Joe WU
| 1 |
|
Makoto AOYAMA | |
| 2 |
|
Joe WU |
Đơn nam 60
Trận đấu nổi bật:Đơn nam 60

Jan-Eric ANTONSSON

CHANG Wen Sung
| 1 |
|
Jan-Eric ANTONSSON | |
| 2 |
|
CHANG Wen Sung |
Đơn nam 50
Trận đấu nổi bật:Đơn nam 50

Marleve MAINAKY

Carl JENNINGS
| 1 |
|
Marleve MAINAKY | |
| 2 |
|
Carl JENNINGS |
Đơn nữ 65
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ 65

Heidi BENDER

Christine M CROSSLEY
| 1 |
|
Heidi BENDER | |
| 2 |
|
Christine M CROSSLEY |
Đơn nữ 60
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ 60

Jeannette VAN DER WERFF

ZHOU Xin
| 1 |
|
Jeannette VAN DER WERFF | |
| 2 |
|
ZHOU Xin |
Đơn nữ 70
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ 70

Betty BARTLETT

Jessie PHILIP
| 1 |
|
Betty BARTLETT | |
| 2 |
|
Jessie PHILIP |
Đơn nữ 55
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ 55

CHAN Oi Ni

Kumiko KUSHIYAMA
| 1 |
|
CHAN Oi Ni | |
| 2 |
|
Kumiko KUSHIYAMA |
Đơn nữ 75
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ 75

Mary JENNER

Elvira RICHTER
| 1 |
|
Mary JENNER | |
| 2 |
|
Elvira RICHTER |
Đơn nữ 50
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ 50

Janne Vang NIELSEN

Kazumi KIMURA
| 1 |
|
Janne Vang NIELSEN | |
| 2 |
|
Kazumi KIMURA |
Đơn nữ 45
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ 45

Georgy VAN SOERLAND-TROUERBACH
Renu Chandrika HETTIARACHCHIGE
Sri Lanka
| 1 |
|
Georgy VAN SOERLAND-TROUERBACH | |
| 2 |
|
Renu Chandrika HETTIARACHCHIGE |
![]() SRI |
Đơn nữ 40
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ 40

Gry Uhrenholt HERMANSEN

Kamonwan WINYOOWIJAK
| 1 |
|
Gry Uhrenholt HERMANSEN | |
| 2 |
|
Kamonwan WINYOOWIJAK |
Đơn nữ 35
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ 35

Mana YATABE

Benjaporn THIENRAJKIJ
| 1 |
|
Mana YATABE | |
| 2 |
|
Benjaporn THIENRAJKIJ |
Đôi nam 60
Trận đấu nổi bật:Đôi nam 60

Jan-Eric ANTONSSON

Jan Bertram PETERSEN

Uun Setiawan SANTOSA

Simbarsono SUTANTO
| 1 |
|
Jan-Eric ANTONSSON | |
|
Jan Bertram PETERSEN | ||
| 2 |
|
Uun Setiawan SANTOSA | |
|
Simbarsono SUTANTO |
Đôi nam 35
Trận đấu nổi bật:Đôi nam 35

Yuki HOMMA

Masakazu MOURI
| 1 |
|
Alvent Yulianto CHANDRA |
![]() INA |
|
Fran KURNIAWAN |
![]() INA |
|
| 2 |
|
Yuki HOMMA | |
|
Masakazu MOURI |
Đôi nam 75
Trận đấu nổi bật:Đôi nam 75

Michael John COX

Jim GARRETT

Masaki FURUHASHI

Hiroshi YOSHIDA
| 1 |
|
Michael John COX | |
|
Jim GARRETT | ||
| 2 |
|
Masaki FURUHASHI | |
|
Hiroshi YOSHIDA |
Đôi nam 70
Trận đấu nổi bật:Đôi nam 70

Nobuyuki AOYAMA

Seiji YAMAMOTO

Peter EMPTAGE

Graham HOLT
| 1 |
|
Nobuyuki AOYAMA | |
|
Seiji YAMAMOTO | ||
| 2 |
|
Peter EMPTAGE | |
|
Graham HOLT |
Đôi nam 45
Trận đấu nổi bật:Đôi nam 45

Naruenart CHUAYMAK

Thaweesak KOETSRIPHAN
| 1 |
|
Tony GUNAWAN |
![]() USA |
|
Tri KUSHARJANTO | ||
| 2 |
|
Naruenart CHUAYMAK | |
|
Thaweesak KOETSRIPHAN |
Đôi nam 50
Trận đấu nổi bật:Đôi nam 50

Harijanto ARBI

Marleve MAINAKY

Chatchai BOONMEE

Wittaya PANOMCHAI
| 1 |
|
Harijanto ARBI | |
|
Marleve MAINAKY | ||
| 2 |
|
Chatchai BOONMEE | |
|
Wittaya PANOMCHAI |
Đôi nam 55
Trận đấu nổi bật:Đôi nam 55

Jon AUSTIN

Rajeev BAGGA

LIU En-Horng

TU Tung-Sheng
| 1 |
|
Jon AUSTIN | |
|
Rajeev BAGGA | ||
| 2 |
|
LIU En-Horng | |
|
Tung-Sheng TU | ||
| 2 |
|
TU Tung-Sheng |
Đôi nam 65
Trận đấu nổi bật:Đôi nam 65

Then Lin ONG

Chin Chuan Victor SIM

Cheng Tsung YANG

Chung Shun YANG
| 1 |
|
Then Lin ONG | |
|
Chin Chuan Victor SIM | ||
| 2 |
|
Cheng Tsung YANG | |
|
Chung Shun YANG |
Đôi nam 40
Trận đấu nổi bật:Đôi nam 40

FENG Hung-Yun

Chia Hao YANG
| 1 |
|
Boonsak PONSANA |
![]() THA |
|
Jakrapan THANATHIRATHAM | ||
| 2 |
|
Hung-Yun FENG | |
|
Chia Hao YANG | ||
| 2 |
|
FENG Hung-Yun |
Đôi nữ 65
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ 65

Yukiko MOTEGI

Kuniko YAMAMOTO

Anne C BRIDGE

Christine M CROSSLEY
| 1 |
|
Yukiko MOTEGI | |
|
Kuniko YAMAMOTO | ||
| 2 |
|
Anne C BRIDGE | |
|
Christine M CROSSLEY |
Đôi nữ 60
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ 60

Pamela PEARD

Sian WILLIAMS

Launa EYLES

Kerry MULLEN
| 1 |
|
Pamela PEARD | |
|
Sian WILLIAMS | ||
| 2 |
|
Launa EYLES | |
|
Kerry MULLEN |
Đôi nữ 70
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ 70

Haruko ASAKOSHI

Kinuko MANABE

Cathy ALEXANDER

Sylvia GILL
| 1 |
|
Haruko ASAKOSHI | |
|
Kinuko MANABE | ||
| 2 |
|
Cathy ALEXANDER | |
|
Sylvia GILL |
Đôi nữ 40
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ 40

Tiina KÄHLER

Jessica WILLEMS
| 1 |
|
Drifa HARDARDOTTIR |
![]() ISL |
|
Gry Uhrenholt HERMANSEN | ||
| 2 |
|
Tiina KÄHLER | |
|
Jessica WILLEMS |
Đôi nữ 50
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ 50

Sayuri IMAI

Junko NUMATA

Yaeko KINOSHITA

Minako SAKAZAKI
| 1 |
|
Sayuri IMAI | |
|
Junko NUMATA | ||
| 2 |
|
Yaeko KINOSHITA | |
|
Minako SAKAZAKI |
Đôi nữ 35
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ 35

Molthila KIJANON

Peeraya MUNKITAMORN

Kanako JIGAMI

Yuki TARUNO
| 1 |
|
Molthila KIJANON | |
|
Peeraya MUNKITAMORN | ||
| 2 |
|
Kanako JIGAMI | |
|
Yuki TARUNO |
Đôi nữ 55
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ 55

Gil Soon CHUNG

So Young CHUNG

Tanja EBERL

Elke NIJSSE-DREWS
| 1 |
|
Gil Soon CHUNG | |
|
So Young CHUNG | ||
| 2 |
|
Tanja EBERL | |
|
Elke NIJSSE-DREWS |
Đôi nữ 45
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ 45

Maki JIN

Mikiko SHIMADA
| 1 |
|
Renu Chandrika HETTIARACHCHIGE |
![]() SRI |
|
Claudia VOGELGSANG | ||
| 2 |
|
Maki JIN | |
|
Mikiko SHIMADA |
Đôi nam nữ 55
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ 55

Jan-Eric ANTONSSON

Hanne BERTELSEN

CHOU Tsai Shen

Ching Hui WANG
| 1 |
|
Jan-Eric ANTONSSON | |
|
Hanne BERTELSEN | ||
| 2 |
|
CHOU Tsai Shen | |
|
Ching Hui WANG |
Đôi nam nữ 60
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ 60

Guo Bao XIONG

ZHOU Xin

Jan Bertram PETERSEN

Jeannette VAN DER WERFF
| 1 |
|
Guo Bao XIONG | |
|
ZHOU Xin | ||
| 2 |
|
Jan Bertram PETERSEN | |
|
Jeannette VAN DER WERFF |
Đôi nam nữ 65
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ 65

Eun Gu LEE

Yeon YU

Dan TRAVERS

Christine BLACK
| 1 |
|
Eun Gu LEE | |
|
Yeon YU | ||
| 2 |
|
Dan TRAVERS | |
|
Christine BLACK |
Đôi nam nữ 70
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ 70

Peter EMPTAGE

Betty BARTLETT

Graham Michael ROBINSON

Cathy ALEXANDER
| 1 |
|
Peter EMPTAGE | |
|
Betty BARTLETT | ||
| 2 |
|
Graham Michael ROBINSON | |
|
Cathy ALEXANDER |
Đôi nam nữ 40
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ 40

Jakrapan THANATHIRATHAM

Kamonwan WINYOOWIJAK

Naruenart CHUAYMAK

Thanyalak DECHPRAROM
| 1 |
|
Jakrapan THANATHIRATHAM | |
|
Kamonwan WINYOOWIJAK | ||
| 2 |
|
Naruenart CHUAYMAK | |
|
Thanyalak DECHPRAROM |
Đôi nam nữ 45
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ 45

Hosemari FUJIMOTO

Tomoko HINOISHI
| 1 |
|
Drifa HARDARDOTTIR |
![]() ISL |
|
Jesper THOMSEN | ||
| 2 |
|
Hosemari FUJIMOTO | |
|
Tomoko HINOISHI |
Đôi nam nữ 50
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ 50

Carsten LOESCH

Julie BRADBURY

Carl JENNINGS

Caroline HALE
| 1 |
|
Carsten LOESCH | |
|
Julie BRADBURY | ||
| 2 |
|
Carl JENNINGS | |
|
Caroline HALE |
Đôi nam nữ 35
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ 35

nawut THANATHIRATHAM

Peeraya MUNKITAMORN
| 1 |
|
nawut THANATHIRATHAM | |
|
Peeraya MUNKITAMORN | ||
| 2 |
|
Derrick NG |
![]() CAN |
|
Hsiao Ma PAI |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.






