Chuỗi trận quốc tế Tajikistan 2023
Đơn Nam
Trận đấu nổi bật:Đơn Nam
LE Duc Phat
Việt Nam
Daniil DUBOVENKO
LB Nga
| 1 |
|
LE Duc Phat |
![]() VIE |
| 2 |
|
Daniil DUBOVENKO |
![]() RUS |
| 3 |
|
Vishal VASUDEVAN |
![]() IND |
| 3 |
|
Ade Resky DWICAHYO |
![]() INA |
Đơn Nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn Nữ
Anupama UPADHYAYA
Ấn Độ
Ksenia POLIKARPOVA
LB Nga
| 1 |
|
Anupama UPADHYAYA |
![]() IND |
| 2 |
|
Ksenia POLIKARPOVA |
![]() RUS |
| 3 |
|
Yu Chen HAN | |
| 3 |
|
Keisha Fatimah AZ ZAHRA |
đôi nam
Trận đấu nổi bật:đôi nam
| 1 |
|
Khaitmurat KULMATOV |
![]() KAZ |
|
Makhsut TAJIBULLAYEV |
![]() KAZ |
|
| 2 |
|
Biloliddin KUCHKARBOEV |
![]() UZB |
|
Gafforbek JABBOROV | ||
| 3 |
|
Alijon MUSOFIROV |
![]() TJK |
|
Muhamadsaid SALIMOV |
![]() TJK |
|
| 3 |
|
Asadbek OLIMJANOV |
![]() UZB |
|
Sayfiddin MUKHTAROV |
Đôi Nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi Nữ

Era MAFTUHA

Hajar NURIYEVA
| 1 |
|
Rutaparna PANDA |
![]() IND |
|
Swetaparna PANDA | ||
| 2 |
|
Era MAFTUHA | |
|
Hajar NURIYEVA | ||
| 3 |
|
Sevinch SODIKOVA |
![]() UZB |
|
Barno QOSIMJONOVA | ||
| 3 |
|
Yeva BUTPAYEVA |
![]() KAZ |
|
Nargiza RAKHMETULLAYEVA |
![]() KAZ |
đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:đôi nam nữ
| 1 |
|
Dmitriy PANARIN |
![]() KAZ |
|
Kamila SMAGULOVA |
![]() KAZ |
|
| 2 |
|
Khaitmurat KULMATOV |
![]() KAZ |
|
Romualda BATYROVA | ||
| 3 |
|
Adham Hatem ELGAMAL |
![]() EGY |
|
Doha HANY |
![]() EGY |
|
| 3 |
|
Makhsut TAJIBULLAYEV |
![]() KAZ |
|
Nargiza RAKHMETULLAYEVA |
![]() KAZ |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.








