58 Giải vô địch quốc tế Bồ Đào Nha 2023
Đơn Nam
Trận đấu nổi bật:Đơn Nam
Victor ØRding KAUFFMANN
Đan Mạch
| 1 |
|
Johnnie TORJUSSEN |
![]() ENG |
| 2 |
|
Victor ØRding KAUFFMANN |
![]() DEN |
| 3 |
|
Enogat ROY |
![]() FRA |
| 3 |
|
Pablo ABIAN |
![]() ESP |
Đơn Nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn Nữ
Neslihan YIGIT
Thổ Nhĩ Kỳ
Ozge BAYRAK
Thổ Nhĩ Kỳ
| 1 |
|
Neslihan YIGIT |
![]() TUR |
| 2 |
|
Ozge BAYRAK |
![]() TUR |
| 3 |
|
Rosy Oktavia PANCASARI |
![]() INA |
| 3 |
|
Yaelle HOYAUX |
![]() FRA |
đôi nam
Trận đấu nổi bật:đôi nam
| 1 |
|
Julien MAIO |
![]() FRA |
|
William VILLEGER |
![]() FRA |
|
| 2 |
|
Kazuhiro ICHIKAWA |
![]() JPN |
|
Daiki UMAYAHARA |
![]() JPN |
|
| 3 |
|
Alex GREEN |
![]() ENG |
|
Steven STALLWOOD |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Tori AIZAWA | |
|
Yuto NODA |
Đôi Nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi Nữ
| 1 |
|
Bengisu ERCETIN |
![]() TUR |
|
Nazlıcan INCI |
![]() TUR |
|
| 2 |
|
Christine BUSCH |
![]() DEN |
|
Amalie SCHULZ |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Dominika KWASNIK |
![]() POL |
|
Kornelia MARCZAK |
![]() POL |
|
| 3 |
|
Abbygael HARRIS |
![]() ENG |
|
Annie LADO |
![]() ENG |
đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:đôi nam nữ
| 1 |
|
Andreas SØNDERGAARD |
![]() DEN |
|
Iben BERGSTEIN |
![]() DEN |
|
| 2 |
|
Joshua HURLBURT-YU |
![]() CAN |
|
Rachel HONDERICH |
![]() CAN |
|
| 3 |
|
Pawel SMILOWSKI |
![]() POL |
|
Magdalena SWIERCZYNSKA |
![]() POL |
|
| 3 |
|
Steven STALLWOOD |
![]() ENG |
|
Hope WARNER |
![]() ENG |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.









