Thụy Điển Junior 2023
WD-U19
Trận đấu nổi bật:WD-U19
| 1 |
|
Sofie RØJKJÆR |
![]() DEN |
|
LæRke THOMSEN |
![]() DEN |
|
| 2 |
|
Elin ÖHLING |
![]() SWE |
|
Elin RYBERG |
![]() SWE |
|
| 3 |
|
Amalie KJALKE | |
|
Rosalina LANGHOFF | ||
| 3 |
|
Cara SIEBRECHT |
![]() GER |
|
Marie Sophie STERN |
MS-U19
Trận đấu nổi bật:MS-U19
Oleksii TITOV
Ukraine
Luis PONGRATZ
Đức
| 1 |
|
Oleksii TITOV |
![]() UKR |
|
Luis PONGRATZ |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Luca WIECHMANN | |
|
Christoffer BOMAN |
XD-U19
Trận đấu nổi bật:XD-U19
WS-U19
Trận đấu nổi bật:WS-U19
Elin RYBERG
Thụy Điển
LæRke THOMSEN
Đan Mạch
| 1 |
|
Elin RYBERG |
![]() SWE |
|
LæRke THOMSEN |
![]() DEN |
|
| 3 |
|
Ting Ying CHIU |
![]() TPE |
|
Cristina TERUEL |
![]() ESP |
MD-U19
Trận đấu nổi bật:MD-U19
| 1 |
|
David ECKERLIN |
![]() GER |
|
Simon KRAX |
![]() GER |
|
| 2 |
|
Victor MORSKOGEN |
![]() SWE |
|
Daniel STRÖM | ||
| 3 |
|
Andrei SCHMIDT |
![]() EST |
|
Hugo THEMAS |
![]() EST |
|
| 3 |
|
Elof ÅBERG | |
|
Wille NORBERG |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







