Bulgaria Junior International 2022
WS-U19
Trận đấu nổi bật:WS-U19

Sarunrak VITIDSARN

Anwesha GOWDA
| 1 |
|
Sarunrak VITIDSARN | |
|
Anwesha GOWDA | ||
| 3 |
|
Anyapat PHICHITPREECHASAK | |
|
Nurgul YILMAZ |
![]() TUR |
MS-U19
Trận đấu nổi bật:MS-U19

Eakanath KITKAWINROJ

Patcharakit APIRATCHATASET
| 1 |
|
Eakanath KITKAWINROJ | |
|
Patcharakit APIRATCHATASET | ||
| 3 |
|
Dominik KOPŘIVA |
![]() CZE |
|
David SMUTNÝ |
![]() CZE |
XD-U19
Trận đấu nổi bật:XD-U19

Jan RÁZL

KateřIna OSLADILOVÁ
| 1 |
|
Adam ŠULC |
![]() CZE |
|
KláRa ŠILHAVÁ | ||
| 2 |
|
Jan RÁZL | |
|
KateřIna OSLADILOVÁ | ||
| 3 |
|
VojtěCh HAVLÍČEK | |
|
KateřIna KOLIÁŠOVÁ | ||
| 3 |
|
Dinu PANDELE | |
|
Andra STOICA |
WD-U19
Trận đấu nổi bật:WD-U19

Anyapat PHICHITPREECHASAK

Sarunrak VITIDSARN

KateřIna KOLIÁŠOVÁ

KateřIna OSLADILOVÁ
| 1 |
|
Anyapat PHICHITPREECHASAK | |
|
Sarunrak VITIDSARN | ||
| 2 |
|
KateřIna KOLIÁŠOVÁ | |
|
KateřIna OSLADILOVÁ | ||
| 3 |
|
Bahar SABANCI |
![]() TUR |
|
Nisanur TUNÇER |
![]() TUR |
|
| 3 |
|
Firdevs KARAASLAN |
![]() TUR |
|
Nurgul YILMAZ |
![]() TUR |
MD-U19
Trận đấu nổi bật:MD-U19

Patcharakit APIRATCHATASET

Eakanath KITKAWINROJ
| 1 |
|
Patcharakit APIRATCHATASET | |
|
Eakanath KITKAWINROJ | ||
| 2 |
|
Dominik KOPŘIVA |
![]() CZE |
|
David SMUTNÝ |
![]() CZE |
|
| 3 |
|
Patrik FUCIMAN | |
|
VojtěCh HAVLÍČEK | ||
| 3 |
|
Scott GUILDEA | |
|
Vincent PONTANOSA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.


