3 Biên giới U19 Quốc tế 2022
WD-U19
Trận đấu nổi bật:WD-U19
| 1 |
|
Jessica Maya RISMAWARDANI |
![]() INA |
|
Puspa Rosalia DAMAYANTI | ||
| 2 |
|
Marie CESARI |
![]() FRA |
|
Lilou SCHAFFNER | ||
| 3 |
|
Lucie AMIGUET |
![]() SUI |
|
Vera APPENZELLER |
![]() SUI |
|
| 3 |
|
Julia MEYER |
![]() GER |
|
Antonia SCHALLER |
![]() GER |
MD-U19
Trận đấu nổi bật:MD-U19

Marwan FAZA

Verrell Yustin MULIA
| 1 |
|
Muh Putra ERWIANSYAH |
![]() INA |
|
Patra Harapan RINDORINDO |
![]() INA |
|
| 2 |
|
Marwan FAZA | |
|
Verrell Yustin MULIA | ||
| 3 |
|
Jarne SCHLEVOIGT |
![]() GER |
|
Nikolaj STUPPLICH |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Titouan HOAREAU |
![]() FRA |
|
Kimi LOVANG |
![]() FRA |
WS-U19
Trận đấu nổi bật:WS-U19
Chiara Marvella HANDOYO
Indonesia

Aura Ihza AULIA
| 1 |
|
Chiara Marvella HANDOYO |
![]() INA |
|
Aura Ihza AULIA | ||
| 3 |
|
Floriane NURIT |
![]() FRA |
|
Leona LEE |
![]() ENG |
MS-U19
Trận đấu nổi bật:MS-U19

Jason Christ ALEXANDER

Ananda Galvani DANISWARA
| 1 |
|
Jason Christ ALEXANDER | |
|
Ananda Galvani DANISWARA | ||
| 3 |
|
Simon BARON-VEZILIER |
![]() FRA |
|
Kenneth NEUMANN |
XD-U19
Trận đấu nổi bật:XD-U19
| 1 |
|
Jessica Maya RISMAWARDANI |
![]() INA |
|
Marwan FAZA | ||
| 2 |
|
Muh Putra ERWIANSYAH |
![]() INA |
|
Puspa Rosalia DAMAYANTI | ||
| 3 |
|
Jarne SCHLEVOIGT |
![]() GER |
|
Julia MEYER |
![]() GER |
|
| 3 |
|
Verrell Yustin MULIA | |
|
Bernadine Anindiya WARDANA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.





