Đức Ruhr U19 quốc tế 2019
Đơn nam U19
Trận đấu nổi bật:Đơn nam U19
Ethan ROSE
Anh
Martin OUAZZEN
Pháp
| 1 |
|
Ethan ROSE |
![]() ENG |
| 2 |
|
Martin OUAZZEN |
![]() FRA |
| 3 |
|
Thomas FOURCADE |
![]() FRA |
| 3 |
|
Amaury LIEVRE |
![]() FRA |
Đơn nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ U19
Mareike BITTNER
Đức
Iya GORDEYEVA
Kazakhstan
| 1 |
|
Mareike BITTNER |
![]() GER |
| 2 |
|
Iya GORDEYEVA |
![]() KAZ |
| 3 |
|
Estelle VAN LEEUWEN |
![]() ENG |
| 3 |
|
Sarah BERGEDICK |
![]() GER |
Đôi nam U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam U19
| 1 |
|
Szymon STOKFISZ |
![]() POL |
|
Wiktor TRECKI |
![]() POL |
|
| 2 |
|
Alex GREEN |
![]() ENG |
|
Nathan MOORE |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Cholan KAYAN |
![]() ENG |
|
Jack TAYLOR |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Amaury LIEVRE |
![]() FRA |
|
Valentin MOTTET |
![]() FRA |
Đôi nữ U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ U19
| 1 |
|
Elma BEGGA | |
|
Anna TATRANOVA |
![]() FRA |
|
| 2 |
|
Estelle VAN LEEUWEN |
![]() ENG |
|
Holly WILLIAMS |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
SoňA HOŘÍNKOVÁ |
![]() CZE |
|
Tallulah Sharleen VAN COPPENOLLE |
![]() CZE |
|
| 3 |
|
Carla MARTINEZ |
![]() FRA |
|
Auriane MATHIEU |
![]() FRA |
Đôi nam U19
Trận đấu nổi bật:Đôi nam U19
| 1 |
|
Holly WILLIAMS |
![]() ENG |
|
Nathan MOORE |
![]() ENG |
|
| 2 |
|
Alex GREEN |
![]() ENG |
|
Estelle VAN LEEUWEN |
![]() ENG |
|
| 3 |
|
Senne HOUTHOOFD |
![]() BEL |
|
Charlotte GANCI |
![]() FRA |
|
| 3 |
|
Daniel STRATENKO |
![]() GER |
|
Sarah BERGEDICK |
![]() GER |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.







