Botswana International 2018
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Ade Resky DWICAHYO
Indonesia
Azmy QOWIMURAMADHONI
Indonesia
| 1 |
|
Ade Resky DWICAHYO |
![]() INA |
| 2 |
|
Azmy QOWIMURAMADHONI |
![]() INA |
| 3 |
|
Adham Hatem ELGAMAL |
![]() EGY |
| 3 |
|
Bahaedeen Ahmad ALSHANNIK |
![]() JOR |
Đĩa đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đĩa đơn nữ
Domou AMRO
Jordan
Ogar SIAMUPANGILA
Zambia
| 1 |
|
Domou AMRO |
![]() JOR |
| 2 |
|
Ogar SIAMUPANGILA |
![]() ZAM |
| 3 |
|
Ngandwe MIYAMBO |
![]() ZAM |
| 3 |
|
Michelle BUTLER-EMMETT |
![]() RSA |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Ade Resky DWICAHYO |
![]() INA |
|
Azmy QOWIMURAMADHONI |
![]() INA |
|
| 2 |
|
MABO DONALD |
![]() ZAM |
|
Kalombo MULENGA |
![]() ZAM |
|
| 3 |
|
Mark BANDA |
![]() ZAM |
|
Cheezwa NAKANDA |
![]() ZAM |
|
| 3 |
|
Cedwyn MOSWEU |
![]() BOT |
|
Kagiso RANTSHADI |
![]() BOT |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Michelle BUTLER-EMMETT |
![]() RSA |
|
Jennifer FRY |
![]() RSA |
|
| 2 |
|
Tessa KABELO |
![]() BOT |
|
Tebogo NDZINGE |
![]() BOT |
|
| 3 |
|
Evelyn SIAMUPANGILA |
![]() ZAM |
|
Ogar SIAMUPANGILA |
![]() ZAM |
|
| 3 |
|
Elizaberth CHIPELEME |
![]() ZAM |
|
Ngandwe MIYAMBO |
![]() ZAM |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Andries MALAN |
![]() RSA |
|
Jennifer FRY |
![]() RSA |
|
| 2 |
|
Bahaedeen Ahmad ALSHANNIK |
![]() JOR |
|
Domou AMRO |
![]() JOR |
|
| 3 |
|
Jason MANN |
![]() RSA |
|
Michelle BUTLER-EMMETT |
![]() RSA |
|
| 3 |
|
Kalombo MULENGA |
![]() ZAM |
|
Elizaberth CHIPELEME |
![]() ZAM |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.






