Apenss ngưng tụ Kazakhstan International Series 2018
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Dmitriy PANARIN
Kazakhstan
Artur NIYAZOV
Kazakhstan
| 1 |
|
Dmitriy PANARIN |
![]() KAZ |
| 2 |
|
Artur NIYAZOV |
![]() KAZ |
| 3 |
|
Daniel FAN |
![]() AUS |
| 3 |
|
Khaitmurat KULMATOV |
![]() KAZ |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Anastasia REDKINA
LB Nga
Anastasiia PUSTINSKAIA
LB Nga
| 1 |
|
Anastasia REDKINA |
![]() RUS |
| 2 |
|
Anastasiia PUSTINSKAIA |
![]() RUS |
| 3 |
|
Daria DZHEDZHLA |
![]() RUS |
| 3 |
|
Viktoriia VOROBEVA |
![]() RUS |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Artur NIYAZOV |
![]() KAZ |
|
Dmitriy PANARIN |
![]() KAZ |
|
| 2 |
|
Khaitmurat KULMATOV |
![]() KAZ |
|
Ryhor VARABYOU |
![]() RUS |
|
| 3 |
|
Mikhail GHELASHVILI |
![]() RUS |
|
Aleksandr VASILKIN |
![]() RUS |
|
| 3 |
|
Amrullo BAKHSHULLAEV |
![]() UZB |
|
Artyom SAVATYUGIN |
![]() UZB |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Ekaterina KADOCHNIKOVA |
![]() RUS |
|
Anastasia REDKINA |
![]() RUS |
|
| 2 |
|
Daria DZHEDZHLA |
![]() RUS |
|
Viktoriia VOROBEVA |
![]() RUS |
|
| 3 |
|
Anastasiia PUSTINSKAIA |
![]() RUS |
|
Veronika SOROKINA |
![]() KAZ |
|
| 3 |
|
Mariya MALYGINA |
![]() RUS |
|
Alina ROMANKO |
![]() RUS |
Đôi nam nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ
| 1 |
|
Rodion KARGAEV |
![]() RUS |
|
Viktoriia VOROBEVA |
![]() RUS |
|
| 2 |
|
Dmitriy PANARIN |
![]() KAZ |
|
Anastasiia PUSTINSKAIA |
![]() RUS |
|
| 3 |
|
Artur NIYAZOV |
![]() KAZ |
|
Veronika SOROKINA |
![]() KAZ |
|
| 3 |
|
Ryhor VARABYOU |
![]() RUS |
|
Daria DZHEDZHLA |
![]() RUS |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.




